(Vị trí top_banner)
Hình minh họa alleato
B1
sostantivo B1 Chính trị, Quan hệ quốc tế, Xã hội

alleato

/alleˈato/
đồng minh
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "alleato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Stato o persona che si unisce a un altro per raggiungere un fine comune, specialmente in guerra.

Ý nghĩa của "alleato" trong tiếng Việt

Một quốc gia hoặc người chính thức hợp tác với một quốc gia hoặc người khác cho mục đích quân sự hoặc mục đích khác.

Câu ví dụ tiếng Ý với "alleato"

  • "L'Italia è stata un alleato degli Stati Uniti durante la Seconda Guerra Mondiale."

    "Ý là một đồng minh của Hoa Kỳ trong Thế chiến thứ hai."

  • "I paesi alleati hanno firmato un trattato di pace."

    "Các quốc gia đồng minh đã ký một hiệp ước hòa bình."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "alleato"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "alleato" & Ghi chú

Cách dùng "alleato" đúng ngữ cảnh

Từ 'alleato' thường được dùng trong bối cảnh chính trị hoặc quân sự, mang ý nghĩa về sự hợp tác chính thức giữa các quốc gia hoặc cá nhân để đạt được mục tiêu chung. Cần phân biệt với các từ chỉ sự hợp tác thông thường.

Ngữ pháp & Chia từ "alleato" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'alleato
L'alleato ha fornito un supporto cruciale.
(Đồng minh đã cung cấp một sự hỗ trợ quan trọng.)
Với mạo từ xác định gli alleati
Gli alleati hanno discusso la strategia.
(Các đồng minh đã thảo luận về chiến lược.)
Với mạo từ không xác định un alleato
Abbiamo bisogno di un alleato fidato.
(Chúng ta cần một đồng minh đáng tin cậy.)