(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sfiducia
B2
sostantivo B2 Tâm lý học, Quan hệ xã hội

sfiducia

/zfiˈdut͡ʃa/
mất lòng tin
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sfiducia"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Mancanza di fiducia, di fede, di affidamento in qualcuno o in qualcosa.

Ý nghĩa của "sfiducia" trong tiếng Việt

Những khó khăn trong việc tin tưởng người khác, thường bắt nguồn từ những trải nghiệm tiêu cực trong quá khứ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "sfiducia"

  • "C'è una crescente sfiducia nei confronti della politica."

    "Ngày càng có sự mất lòng tin vào chính trị."

  • "La sfiducia nel governo è palpabile."

    "Sự mất lòng tin vào chính phủ là điều dễ nhận thấy."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sfiducia"

Đồng nghĩa

diffidenza (sự nghi ngại, sự dè dặt) sospetto (sự nghi ngờ)

Trái nghĩa

Cách dùng "sfiducia" & Ghi chú

Cách dùng "sfiducia" đúng ngữ cảnh

Sfiducia thường được dùng để chỉ sự thiếu tin tưởng chung chung, hoặc sự nghi ngờ về khả năng của ai đó. Khác với 'diffidenza' (nghi ngại, dè dặt) mang ý nghĩa thận trọng hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "sfiducia" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la sfiducia
La sfiducia nel governo è in aumento.
(Sự mất lòng tin vào chính phủ đang gia tăng.)
Với mạo từ xác định le sfiducie
Le sfiducie parlamentari possono portare a nuove elezioni.
(Các cuộc bỏ phiếu bất tín nhiệm của quốc hội có thể dẫn đến các cuộc bầu cử mới.)
Với mạo từ không xác định una sfiducia
C'era una sfiducia palpabile nell'aria.
(Có một sự ngờ vực rõ rệt trong không khí.)