sfiducia
Định nghĩa & Giải nghĩa "sfiducia"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Mancanza di fiducia, di fede, di affidamento in qualcuno o in qualcosa.
Ý nghĩa của "sfiducia" trong tiếng Việt
Những khó khăn trong việc tin tưởng người khác, thường bắt nguồn từ những trải nghiệm tiêu cực trong quá khứ.
Câu ví dụ tiếng Ý với "sfiducia"
-
"C'è una crescente sfiducia nei confronti della politica."
"Ngày càng có sự mất lòng tin vào chính trị."
-
"La sfiducia nel governo è palpabile."
"Sự mất lòng tin vào chính phủ là điều dễ nhận thấy."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sfiducia"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "sfiducia" & Ghi chú
Cách dùng "sfiducia" đúng ngữ cảnh
Sfiducia thường được dùng để chỉ sự thiếu tin tưởng chung chung, hoặc sự nghi ngờ về khả năng của ai đó. Khác với 'diffidenza' (nghi ngại, dè dặt) mang ý nghĩa thận trọng hơn.
Ngữ pháp & Chia từ "sfiducia" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la sfiducia |
La sfiducia nel governo è in aumento.
(Sự mất lòng tin vào chính phủ đang gia tăng.)
|
| Với mạo từ xác định | le sfiducie |
Le sfiducie parlamentari possono portare a nuove elezioni.
(Các cuộc bỏ phiếu bất tín nhiệm của quốc hội có thể dẫn đến các cuộc bầu cử mới.)
|
| Với mạo từ không xác định | una sfiducia |
C'era una sfiducia palpabile nell'aria.
(Có một sự ngờ vực rõ rệt trong không khí.)
|