fiducia
Định nghĩa & Giải nghĩa "fiducia"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Sentimento di sicurezza, di affidamento che si ripone in qualcuno o in qualcosa.
Ý nghĩa của "fiducia" trong tiếng Việt
Sự tin tưởng, sự chấp nhận điều gì đó là thật.
Câu ví dụ tiếng Ý với "fiducia"
-
"Ho piena fiducia in te."
"Tôi hoàn toàn tin tưởng vào bạn."
-
"La fiducia è alla base di ogni rapporto."
"Sự tin tưởng là nền tảng của mọi mối quan hệ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fiducia"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "fiducia" & Ghi chú
Cách dùng "fiducia" đúng ngữ cảnh
Tương đương với 'sự tin tưởng' trong tiếng Việt, 'fiducia' thường được dùng để chỉ sự tin tưởng vào một người, một tổ chức hoặc một điều gì đó trừu tượng. Cần phân biệt với 'credito' (tín dụng, sự tin cậy về mặt tài chính).
Ngữ pháp & Chia từ "fiducia" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la fiducia |
La fiducia è essenziale in un rapporto.
(Niềm tin là yếu tố cần thiết trong một mối quan hệ.)
|
| Với mạo từ xác định | le fiducie |
Le fiducie tra i membri del team erano forti.
(Sự tin tưởng giữa các thành viên trong nhóm rất mạnh mẽ.)
|
| Với mạo từ không xác định | una fiducia |
Ho sempre avuto una fiducia incrollabile in lui.
(Tôi luôn có một niềm tin vững chắc vào anh ấy.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"La fiducia è un elemento fondamentale in ogni relazione."
"Niềm tin là một yếu tố cơ bản trong mọi mối quan hệ."
-
"Il governo ha perso la fiducia del popolo a causa delle sue promesse non mantenute."
"Chính phủ đã mất niềm tin của người dân vì những lời hứa không được giữ."
-
"Ripongo la mia fiducia in te, so che non mi deluderai."
"Tôi đặt niềm tin vào bạn, tôi biết bạn sẽ không làm tôi thất vọng."
-
"La fiducia è un elemento essenziale in ogni relazione."
"Niềm tin là một yếu tố thiết yếu trong mọi mối quan hệ."
-
"Ho piena fiducia nelle tue capacità di risolvere questo problema."
"Tôi hoàn toàn tin tưởng vào khả năng giải quyết vấn đề này của bạn."
-
"La mancanza di fiducia può rovinare anche l'amicizia più forte."
"Sự thiếu tin tưởng có thể phá hỏng ngay cả tình bạn bền chặt nhất."
-
"Le nostre fiducie nel futuro sono state rafforzate da questo accordo."
"Những niềm tin của chúng ta vào tương lai đã được củng cố bởi thỏa thuận này."
-
"Ripongo tutte le mie fiducie in te per questo progetto importante."
"Tôi đặt tất cả niềm tin của mình vào bạn cho dự án quan trọng này."
-
"Le fiducie reciproche sono essenziali per costruire un rapporto duraturo."
"Sự tin tưởng lẫn nhau là điều cần thiết để xây dựng một mối quan hệ lâu dài."