(Vị trí top_banner)
Hình minh họa fiducia
B1
sostantivo B1 Nhận thức luận, Tâm lý học, Truyền thông

fiducia

/fiˈduːt͡ʃa/
sự tin tưởng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "fiducia"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Sentimento di sicurezza, di affidamento che si ripone in qualcuno o in qualcosa.

Ý nghĩa của "fiducia" trong tiếng Việt

Sự tin tưởng, sự chấp nhận điều gì đó là thật.

Câu ví dụ tiếng Ý với "fiducia"

  • "Ho piena fiducia in te."

    "Tôi hoàn toàn tin tưởng vào bạn."

  • "La fiducia è alla base di ogni rapporto."

    "Sự tin tưởng là nền tảng của mọi mối quan hệ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fiducia"

Đồng nghĩa

credito (sự tin cậy, tín nhiệm) affidamento (sự phó thác, sự tin cậy)

Trái nghĩa

diffidenza (sự nghi ngờ, sự không tin tưởng) sospetto (sự nghi ngờ)

Cách dùng "fiducia" & Ghi chú

Cách dùng "fiducia" đúng ngữ cảnh

Tương đương với 'sự tin tưởng' trong tiếng Việt, 'fiducia' thường được dùng để chỉ sự tin tưởng vào một người, một tổ chức hoặc một điều gì đó trừu tượng. Cần phân biệt với 'credito' (tín dụng, sự tin cậy về mặt tài chính).

Ngữ pháp & Chia từ "fiducia" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la fiducia
La fiducia è essenziale in un rapporto.
(Niềm tin là yếu tố cần thiết trong một mối quan hệ.)
Với mạo từ xác định le fiducie
Le fiducie tra i membri del team erano forti.
(Sự tin tưởng giữa các thành viên trong nhóm rất mạnh mẽ.)
Với mạo từ không xác định una fiducia
Ho sempre avuto una fiducia incrollabile in lui.
(Tôi luôn có một niềm tin vững chắc vào anh ấy.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "La fiducia è un elemento fondamentale in ogni relazione."

    "Niềm tin là một yếu tố cơ bản trong mọi mối quan hệ."

  • "Il governo ha perso la fiducia del popolo a causa delle sue promesse non mantenute."

    "Chính phủ đã mất niềm tin của người dân vì những lời hứa không được giữ."

  • "Ripongo la mia fiducia in te, so che non mi deluderai."

    "Tôi đặt niềm tin vào bạn, tôi biết bạn sẽ không làm tôi thất vọng."

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "La fiducia è un elemento essenziale in ogni relazione."

    "Niềm tin là một yếu tố thiết yếu trong mọi mối quan hệ."

  • "Ho piena fiducia nelle tue capacità di risolvere questo problema."

    "Tôi hoàn toàn tin tưởng vào khả năng giải quyết vấn đề này của bạn."

  • "La mancanza di fiducia può rovinare anche l'amicizia più forte."

    "Sự thiếu tin tưởng có thể phá hỏng ngay cả tình bạn bền chặt nhất."

Danh từ số nhiều
  • "Le nostre fiducie nel futuro sono state rafforzate da questo accordo."

    "Những niềm tin của chúng ta vào tương lai đã được củng cố bởi thỏa thuận này."

  • "Ripongo tutte le mie fiducie in te per questo progetto importante."

    "Tôi đặt tất cả niềm tin của mình vào bạn cho dự án quan trọng này."

  • "Le fiducie reciproche sono essenziali per costruire un rapporto duraturo."

    "Sự tin tưởng lẫn nhau là điều cần thiết để xây dựng một mối quan hệ lâu dài."