(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sospetto
B1
aggettivo B1 Tổng quát

sospetto

/soˈspɛt.to/
đáng ngờ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sospetto"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che desta o suscita sospetto, che non ispira fiducia.

Ý nghĩa của "sospetto" trong tiếng Việt

Không an toàn, không đáng tin, có vẻ đáng ngờ, mờ ám.

Câu ví dụ tiếng Ý với "sospetto"

  • "Il suo comportamento è molto sospetto."

    "Hành vi của anh ta rất đáng ngờ."

  • "C'è qualcosa di sospetto in questa faccenda."

    "Có điều gì đó đáng ngờ trong vụ việc này."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sospetto"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "sospetto" & Ghi chú

Cách dùng "sospetto" đúng ngữ cảnh

Từ 'sospetto' có thể dịch là 'đáng ngờ', 'khả nghi'. Cần phân biệt sắc thái giữa 'dubbio' (nghi ngờ) và 'sospetto' (có bằng chứng hoặc cảm giác về điều gì đó không đúng).

Ngữ pháp & Chia từ "sospetto" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "Ho visto un uomo sospetto aggirarsi intorno alla casa."

    "Tôi đã thấy một người đàn ông đáng ngờ lảng vảng quanh nhà."

  • "Le sue risposte erano sempre vaghe e sospette."

    "Câu trả lời của anh ấy luôn mơ hồ và đáng ngờ."

  • "La polizia ha arrestato due individui sospetti."

    "Cảnh sát đã bắt giữ hai cá nhân đáng ngờ."

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "Il suo comportamento sospetto mi ha fatto dubitare di lui."

    "Hành vi đáng ngờ của anh ta đã khiến tôi nghi ngờ anh ta."

  • "Ho notato un'espressione sospetta sul tuo viso quando hai sentito la notizia."

    "Tôi nhận thấy một biểu hiện đáng ngờ trên khuôn mặt bạn khi bạn nghe tin đó."

  • "I suoi amici hanno uno sguardo sospetto quando parlano di affari."

    "Những người bạn của anh ấy có một ánh nhìn đáng ngờ khi họ nói về công việc kinh doanh."