sfollamento
Định nghĩa & Giải nghĩa "sfollamento"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
L'azione di sfollare, di trasferire persone da un luogo a un altro, specialmente in situazioni di emergenza o pericolo.
Ý nghĩa của "sfollamento" trong tiếng Việt
Sự di dời cưỡng bức hoặc ép buộc một nhóm lớn người từ một khu vực hoặc quốc gia này sang khu vực hoặc quốc gia khác, thường dựa trên sắc tộc, tôn giáo hoặc quan điểm chính trị.
Câu ví dụ tiếng Ý với "sfollamento"
-
"Lo sfollamento della popolazione civile durante la guerra è una tragedia umanitaria."
"Việc di dời dân thường trong chiến tranh là một thảm kịch nhân đạo."
-
"Dopo il terremoto, è stato necessario lo sfollamento di migliaia di persone."
"Sau trận động đất, việc di dời hàng ngàn người là cần thiết."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sfollamento"
Đồng nghĩa
Cách dùng "sfollamento" & Ghi chú
Cách dùng "sfollamento" đúng ngữ cảnh
Thuật ngữ 'sfollamento' thường được dùng để chỉ việc di dời dân cư do chiến tranh, thiên tai hoặc các tình huống khẩn cấp khác. Cần phân biệt với 'immigrazione' (nhập cư) và 'emigrazione' (di cư) là những hành động tự nguyện hơn.
Ngữ pháp & Chia từ "sfollamento" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | lo sfollamento |
Lo sfollamento della città è stato necessario a causa del terremoto.
(Việc sơ tán thành phố là cần thiết do trận động đất.)
|
| Với mạo từ xác định | gli sfollamenti |
Gli sfollamenti causati dalle guerre hanno creato molti rifugiati.
(Việc sơ tán do chiến tranh gây ra đã tạo ra nhiều người tị nạn.)
|
| Với mạo từ không xác định | uno sfollamento |
Uno sfollamento di massa ha interessato la regione colpita dall'alluvione.
(Một cuộc sơ tán hàng loạt đã ảnh hưởng đến khu vực bị lũ lụt.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"C'è stato uno sfollamento improvviso a causa dell'incendio."
"Đã có một cuộc di tản đột ngột do hỏa hoạn."
-
"Abbiamo assistito a un rapido sfollamento della zona costiera a causa dell'allerta tsunami."
"Chúng tôi đã chứng kiến một cuộc di tản nhanh chóng khỏi khu vực ven biển do cảnh báo sóng thần."
-
"È iniziato uno sfollamento graduale della città per via delle continue scosse di terremoto."
"Một cuộc di tản dần dần khỏi thành phố đã bắt đầu do các dư chấn động đất liên tục."
-
"L'organizzazione dello sfollamento è stata gestita con efficienza dalle autorità locali."
"Việc tổ chức sơ tán đã được chính quyền địa phương quản lý hiệu quả."
-
"Lo sfollamento della città a causa dell'alluvione ha creato molti disagi."
"Việc sơ tán thành phố do lũ lụt đã gây ra nhiều bất tiện."
-
"Il governo ha ordinato uno sfollamento immediato delle zone a rischio eruzione."
"Chính phủ đã ra lệnh sơ tán ngay lập tức các khu vực có nguy cơ phun trào."