(Vị trí top_banner)
Hình minh họa evacuazione
B1
sostantivo B1 Quản lý rủi ro, An toàn

evacuazione

/evakwatˈtsjone/
sự sơ tán
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "evacuazione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

L'atto di evacuare; il trasferimento di persone o cose da un luogo pericoloso a un luogo sicuro.

Ý nghĩa của "evacuazione" trong tiếng Việt

Sự sơ tán, sự di tản; hành động di chuyển người hoặc vật khỏi một nơi nguy hiểm.

Câu ví dụ tiếng Ý với "evacuazione"

  • "L'evacuazione della città è stata ordinata a causa dell'imminente eruzione vulcanica."

    "Việc sơ tán thành phố đã được ra lệnh do núi lửa sắp phun trào."

  • "Le autorità hanno organizzato l'evacuazione degli abitanti dalle zone alluvionate."

    "Chính quyền đã tổ chức sơ tán người dân khỏi các khu vực bị ngập lụt."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "evacuazione"

Đồng nghĩa

Cách dùng "evacuazione" & Ghi chú

Cách dùng "evacuazione" đúng ngữ cảnh

Tương đương với 'sự sơ tán' trong tiếng Việt. Thường được dùng trong các tình huống khẩn cấp như thiên tai, chiến tranh hoặc các sự cố nguy hiểm khác. Cần phân biệt với 'trasloco' (chuyển nhà) là một hành động di chuyển thông thường.

Ngữ pháp & Chia từ "evacuazione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'evacuazione
L'evacuazione dell'edificio è stata completata con successo.
(Việc sơ tán tòa nhà đã được hoàn thành thành công.)
Với mạo từ xác định le evacuazioni
Le evacuazioni sono state necessarie a causa dell'allarme bomba.
(Việc sơ tán là cần thiết do báo động bom.)
Với mạo từ không xác định un'evacuazione
Un'evacuazione improvvisa ha causato panico tra la folla.
(Một cuộc sơ tán đột ngột đã gây ra sự hoảng loạn trong đám đông.)