(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sfruttabile
B2
aggettivo B2 Nhiều lĩnh vực (Công nghệ thông tin, Kinh tế, Chính trị)

sfruttabile

/sfrutˈta.bi.le/
có thể bị khai thác
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sfruttabile"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che si può sfruttare, utilizzare a proprio vantaggio, spesso in modo non equo o etico.

Ý nghĩa của "sfruttabile" trong tiếng Việt

Có thể bị khai thác, lợi dụng; có khả năng bị sử dụng hoặc tận dụng một cách không công bằng hoặc vì lợi nhuận.

Câu ví dụ tiếng Ý với "sfruttabile"

  • "Questa risorsa è sfruttabile per generare profitti rapidi."

    "Tài nguyên này có thể bị khai thác để tạo ra lợi nhuận nhanh chóng."

  • "Si sentiva sfruttabile a causa della sua ingenuità."

    "Anh ta cảm thấy mình dễ bị lợi dụng vì sự ngây thơ của mình."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sfruttabile"

Đồng nghĩa

utilizzabile (có thể sử dụng) manipolabile (dễ bị thao túng)

Trái nghĩa

Cách dùng "sfruttabile" & Ghi chú

Cách dùng "sfruttabile" đúng ngữ cảnh

Từ 'sfruttabile' mang nghĩa có thể bị khai thác, lợi dụng, thường theo hướng tiêu cực. Nó ám chỉ khả năng bị lợi dụng một cách không công bằng hoặc vì mục đích tư lợi. Cần phân biệt sắc thái này với các từ mang nghĩa 'có thể sử dụng' một cách trung lập hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "sfruttabile" (Grammatica)