(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sfruttare
B1
verbo B1 Kinh tế, Kinh doanh

sfruttare

/sfrutˈta.re/
tận dụng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sfruttare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Trarre il massimo vantaggio da qualcosa o qualcuno.

Ý nghĩa của "sfruttare" trong tiếng Việt

Tận dụng, lợi dụng, khai thác tối đa một điều gì đó để đạt được lợi ích.

Câu ví dụ tiếng Ý với "sfruttare"

  • "Dobbiamo sfruttare al massimo questa opportunità."

    "Chúng ta phải tận dụng tối đa cơ hội này."

  • "Ha sfruttato le sue conoscenze per ottenere il lavoro."

    "Anh ta đã tận dụng kiến thức của mình để có được công việc."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sfruttare"

Đồng nghĩa

utilizzare (sử dụng, dùng) avvantaggiarsi (lợi dụng)

Trái nghĩa

Cách dùng "sfruttare" & Ghi chú

Cách dùng "sfruttare" đúng ngữ cảnh

Từ 'sfruttare' mang nghĩa tận dụng tối đa nguồn lực, cơ hội, hoặc thậm chí người khác để đạt được mục đích. Cần phân biệt với 'usare' (dùng) mang tính trung lập hơn, và 'abusare' (lạm dụng) mang nghĩa tiêu cực.

Ngữ pháp & Chia từ "sfruttare" (Grammatica)

Nhóm: -are

Chia động từ "sfruttare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) sfrutto
Io sfrutto ogni occasione per imparare qualcosa di nuovo.
(Tôi tận dụng mọi cơ hội để học điều gì đó mới.)
tu (bạn) sfrutti
Tu sfrutti le tue capacità al massimo.
(Bạn khai thác tối đa khả năng của mình.)
lui/lei (anh/cô ấy) sfrutta
Lei sfrutta la sua conoscenza per aiutare gli altri.
(Cô ấy sử dụng kiến thức của mình để giúp đỡ người khác.)
noi (chúng tôi) sfruttiamo
Noi sfruttiamo le energie rinnovabili per proteggere l'ambiente.
(Chúng tôi sử dụng năng lượng tái tạo để bảo vệ môi trường.)
voi (các bạn) sfruttate
Voi sfruttate al meglio le risorse disponibili.
(Các bạn tận dụng tốt nhất các nguồn lực sẵn có.)
loro (họ) sfruttano
Loro sfruttano le nuove tecnologie per migliorare i processi aziendali.
(Họ sử dụng các công nghệ mới để cải thiện quy trình kinh doanh.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): sfruttato
"Il territorio è stato sfruttato eccessivamente per l'industria."
(Khu vực này đã bị khai thác quá mức cho công nghiệp.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thể Điều kiện (Sẽ làm nếu...)
  • "Se avessi più tempo, sfrutterei l'opportunità di imparare una nuova lingua."

    "Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ tận dụng cơ hội để học một ngôn ngữ mới."

  • "Non dovremmo sfruttare le risorse naturali senza pensare alle conseguenze."

    "Chúng ta không nên khai thác tài nguyên thiên nhiên mà không nghĩ đến hậu quả."

  • "Sarebbe sbagliato sfruttare la gentilezza degli altri a proprio vantaggio."

    "Sẽ là sai trái nếu lợi dụng lòng tốt của người khác cho lợi ích riêng của mình."

Thể Gerundio (Đang làm)
  • "Stiamo sfruttando al massimo le risorse naturali prima che si esauriscano."

    "Chúng ta đang khai thác tối đa các nguồn tài nguyên thiên nhiên trước khi chúng cạn kiệt."

  • "In questa azienda, stanno sfruttando i dipendenti con turni massacranti."

    "Trong công ty này, họ đang bóc lột nhân viên bằng những ca làm việc mệt mỏi."

  • "Mentre stai studiando, stai sfruttando il tuo tempo per costruire un futuro migliore."

    "Trong khi bạn đang học, bạn đang tận dụng thời gian của mình để xây dựng một tương lai tốt đẹp hơn."

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando ero giovane, sfruttavo ogni occasione per viaggiare."

    "Khi tôi còn trẻ, tôi tận dụng mọi cơ hội để đi du lịch."

  • "Mio fratello sfruttava la sua posizione per ottenere favori."

    "Anh trai tôi đã lợi dụng vị trí của mình để nhận được những ưu ái."

  • "In passato, le grandi aziende sfruttavano spesso i lavoratori con contratti precari."

    "Trong quá khứ, các công ty lớn thường khai thác công nhân với hợp đồng bấp bênh."

Thì Quá khứ xa
  • "Nel Medioevo, il signore sfruttò i contadini per costruire il suo castello."

    "Vào thời Trung Cổ, lãnh chúa đã bóc lột những người nông dân để xây dựng lâu đài của mình."

  • "I Romani sfruttarono le risorse naturali dei territori conquistati."

    "Người La Mã đã khai thác tài nguyên thiên nhiên của các vùng lãnh thổ bị chinh phục."

  • "Guglielmo Marconi sfruttò le onde radio per inventare la telegrafia senza fili."

    "Guglielmo Marconi đã tận dụng sóng radio để phát minh ra điện báo không dây."

Phân biệt Quá khứ gần và Imperfetto
  • "Quando ero piccolo, mio fratello maggiore sfruttava sempre la mia passione per i videogiochi, facendomi fare i compiti al posto suo."

    "Khi tôi còn nhỏ, anh trai tôi luôn lợi dụng niềm đam mê trò chơi điện tử của tôi, bắt tôi làm bài tập về nhà thay cho anh ấy."

  • "L'azienda ha sfruttato le nuove tecnologie per aumentare la produzione, ma poi ha dovuto affrontare problemi ambientali."

    "Công ty đã khai thác các công nghệ mới để tăng sản lượng, nhưng sau đó phải đối mặt với các vấn đề môi trường."

  • "Ieri abbiamo sfruttato al massimo la giornata di sole per fare un picnic al parco."

    "Hôm qua chúng tôi đã tận dụng tối đa ngày nắng để đi dã ngoại trong công viên."

Cách đặt câu hỏi
  • "Come possiamo sfruttare al meglio questa opportunità?"

    "Chúng ta có thể khai thác tối đa cơ hội này như thế nào?"

  • "Perché dovrei sfruttare la tua generosità?"

    "Tại sao tôi nên lợi dụng sự hào phóng của bạn?"

  • "Chi ha cercato di sfruttare la situazione a proprio vantaggio?"

    "Ai đã cố gắng lợi dụng tình hình để có lợi cho bản thân?"

Thể Giả định hiện tại (Congiuntivo)
  • "È necessario che tu sfrutti al massimo questa opportunità."

    "Cần thiết là bạn phải tận dụng tối đa cơ hội này."

  • "Dubito che lui sfrutti il suo talento per il bene comune."

    "Tôi nghi ngờ rằng anh ta sẽ tận dụng tài năng của mình vì lợi ích chung."

  • "Vorrei che loro sfruttassero meglio le risorse disponibili."

    "Tôi muốn họ tận dụng tốt hơn các nguồn lực sẵn có."