(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sprecare
B1
verbo B1 Kinh tế, Quản lý tài chính, Hành vi

sprecare

/spreˈkaːre/
lãng phí
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sprecare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Usare male o consumare inutilmente qualcosa, specialmente denaro, tempo o energia.

Ý nghĩa của "sprecare" trong tiếng Việt

Lãng phí (cái gì đó, đặc biệt là tiền bạc hoặc thời gian) một cách liều lĩnh và ngu ngốc.

Câu ví dụ tiếng Ý với "sprecare"

  • "Non sprecare l'acqua, è una risorsa preziosa."

    "Đừng lãng phí nước, đó là một nguồn tài nguyên quý giá."

  • "Ho sprecato un sacco di tempo a cercare le chiavi."

    "Tôi đã lãng phí rất nhiều thời gian để tìm chìa khóa."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sprecare"

Đồng nghĩa

dissipare (lãng phí, tiêu tan) sciupare (phung phí, làm hỏng)

Trái nghĩa

Cách dùng "sprecare" & Ghi chú

Cách dùng "sprecare" đúng ngữ cảnh

Sprecare có nghĩa là sử dụng một cách không hiệu quả hoặc lãng phí một nguồn lực nào đó. Chú ý đến các sắc thái khác nhau tùy thuộc vào đối tượng bị lãng phí (tiền bạc, thời gian, năng lượng, v.v.). Cần phân biệt với 'perdere' (mất mát) vì sprecare mang ý nghĩa chủ động làm cho cái gì đó bị lãng phí.

Ngữ pháp & Chia từ "sprecare" (Grammatica)

Nhóm: (-are)

Chia động từ "sprecare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) spreco
Io spreco molta acqua quando faccio la doccia.
(Tôi lãng phí rất nhiều nước khi tắm.)
tu (bạn) sprechi
Tu sprechi sempre i soldi in cose inutili.
(Bạn luôn lãng phí tiền vào những thứ vô ích.)
lui/lei (anh/cô ấy) spreca
Lei spreca cibo ogni giorno.
(Cô ấy lãng phí thức ăn mỗi ngày.)
noi (chúng tôi) sprechiamo
Noi sprechiamo energia elettrica lasciando le luci accese.
(Chúng tôi lãng phí điện bằng cách để đèn sáng.)
voi (các bạn) sprecate
Voi sprecate troppe opportunità.
(Các bạn lãng phí quá nhiều cơ hội.)
loro (họ) sprecano
Loro sprecano risorse preziose.
(Họ lãng phí những nguồn tài nguyên quý giá.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): sprecato
"Ho sprecato troppo tempo a guardare la televisione."
(Tôi đã lãng phí quá nhiều thời gian để xem tivi.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Chọn Essere hay Avere?
  • "Non ho sprecato il mio tempo leggendo quel libro."

    "Tôi đã không lãng phí thời gian của mình khi đọc cuốn sách đó."

  • "Sprecare acqua in questo modo è irresponsabile."

    "Lãng phí nước theo cách này là vô trách nhiệm."

  • "Abbiamo sprecato troppi soldi in cose inutili."

    "Chúng ta đã lãng phí quá nhiều tiền vào những thứ vô ích."

Thể Điều kiện (Sẽ làm nếu...)
  • "Se avessi più tempo, non sprecherei nemmeno un minuto."

    "Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ không lãng phí dù chỉ một phút."

  • "Sarebbe meglio se non sprecassimo tutte le nostre risorse naturali."

    "Sẽ tốt hơn nếu chúng ta không lãng phí tất cả tài nguyên thiên nhiên của mình."

  • "Secondo me, non dovremmo sprecare questa opportunità unica."

    "Theo tôi, chúng ta không nên lãng phí cơ hội có một không hai này."

Động từ Là và Có (Trợ động từ)
  • "Ho sprecato troppo tempo a guardare la televisione invece di studiare."

    "Tôi đã lãng phí quá nhiều thời gian vào việc xem TV thay vì học."

  • "È stato sprecato molto cibo alla festa di ieri."

    "Rất nhiều thức ăn đã bị lãng phí tại bữa tiệc hôm qua."

  • "Non dobbiamo sprecare l'acqua, è una risorsa preziosa."

    "Chúng ta không được lãng phí nước, nó là một nguồn tài nguyên quý giá."

Phân biệt Quá khứ gần và Imperfetto
  • "Quando ero giovane, sprecavo molti soldi in cose inutili, ma poi ho imparato a gestirli meglio."

    "Khi tôi còn trẻ, tôi lãng phí rất nhiều tiền vào những thứ vô ích, nhưng sau đó tôi đã học cách quản lý chúng tốt hơn."

  • "Ieri sera, mentre stavo preparando la cena, ho sprecato un sacco di tempo cercando una ricetta complicata che poi non ho usato."

    "Tối qua, khi tôi đang chuẩn bị bữa tối, tôi đã lãng phí rất nhiều thời gian để tìm kiếm một công thức phức tạp mà sau đó tôi đã không dùng."

  • "Da bambino, sprecavo sempre il cibo perché non mi piacevano le verdure, ma ora le apprezzo molto."

    "Khi còn nhỏ, tôi luôn lãng phí thức ăn vì tôi không thích rau, nhưng bây giờ tôi đánh giá cao chúng."

Thể Giả định quá khứ (ssi, sse...)
  • "Pensavo che tu sprecassi troppo tempo a giocare ai videogiochi."

    "Tôi đã nghĩ rằng bạn lãng phí quá nhiều thời gian vào việc chơi điện tử."

  • "Era importante che non sprecassimo l'opportunità di parlare con il direttore."

    "Điều quan trọng là chúng ta không lãng phí cơ hội nói chuyện với giám đốc."

  • "Dubitavo che loro sprecassero i soldi in quel modo irresponsabile."

    "Tôi nghi ngờ rằng họ lãng phí tiền theo cách vô trách nhiệm như vậy."

Thể Giả định hiện tại (Congiuntivo)
  • "Dubito che loro sprechino i soldi in cose inutili."

    "Tôi nghi ngờ rằng họ lãng phí tiền vào những thứ vô ích."

  • "È importante che tu non sprechi il tuo talento."

    "Điều quan trọng là bạn không lãng phí tài năng của mình."

  • "Non credo che lui sprechi tempo guardando la televisione."

    "Tôi không nghĩ rằng anh ấy lãng phí thời gian xem tivi."