(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sistemi
B1
sostantivo B1 Tổng quát (sử dụng trong nhiều lĩnh vực)

sistemi

/siˈstɛ.mi/
các hệ thống
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sistemi"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Insieme di elementi interdipendenti che formano un tutto organizzato e funzionante.

Ý nghĩa của "sistemi" trong tiếng Việt

Dạng số nhiều của 'system': Một tập hợp các thứ hoạt động cùng nhau như các bộ phận của một cơ chế hoặc một mạng lưới kết nối; một tổng thể phức tạp.

Câu ví dụ tiếng Ý với "sistemi"

  • "I sistemi informatici sono essenziali per le aziende moderne."

    "Các hệ thống thông tin rất cần thiết cho các công ty hiện đại."

  • "Il corpo umano è un sistema complesso di organi."

    "Cơ thể con người là một hệ thống các cơ quan phức tạp."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sistemi"

Đồng nghĩa

complessi (tổ hợp) reti (mạng lưới)

Cách dùng "sistemi" & Ghi chú

Cách dùng "sistemi" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'sistema' tương ứng với 'hệ thống' trong tiếng Việt. 'Sistemi' là dạng số nhiều của 'sistema'. Cần chú ý đến giống (gender) của danh từ trong tiếng Ý, 'sistema' là giống đực.

Ngữ pháp & Chia từ "sistemi" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il sistema
Il sistema solare è affascinante.
(Hệ mặt trời thật hấp dẫn.)
Với mạo từ xác định i sistemi
I sistemi di sicurezza sono stati aggiornati.
(Các hệ thống an ninh đã được cập nhật.)
Với mạo từ không xác định un sistema
Un sistema complesso richiede tempo per essere compreso.
(Một hệ thống phức tạp cần thời gian để được hiểu.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "I sistemi informatici sono essenziali per le aziende moderne."

    "Các hệ thống thông tin là thiết yếu cho các công ty hiện đại."

  • "Lo studio dei sistemi complessi richiede una conoscenza approfondita della matematica."

    "Nghiên cứu về các hệ thống phức tạp đòi hỏi kiến thức sâu rộng về toán học."

  • "L'analisi dei sistemi ambientali rivela l'impatto dell'inquinamento."

    "Phân tích các hệ thống môi trường cho thấy tác động của ô nhiễm."

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "I complessi sistemi informatici richiedono aggiornamenti regolari."

    "Các hệ thống máy tính phức tạp đòi hỏi phải cập nhật thường xuyên."

  • "L'analisi dei sistemi ecologici rivela la loro vulnerabilità ai cambiamenti climatici."

    "Phân tích các hệ sinh thái cho thấy sự dễ bị tổn thương của chúng trước biến đổi khí hậu."

  • "I sistemi di trasporto pubblico efficienti sono essenziali per una città moderna."

    "Các hệ thống giao thông công cộng hiệu quả là điều cần thiết cho một thành phố hiện đại."