(Vị trí top_banner)
Hình minh họa funzionante
B1
aggettivo B1 General

funzionante

/funt͡sjoˈnante/
trong tình trạng hoạt động tốt
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "funzionante"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che funziona; in grado di funzionare; in buono stato di funzionamento.

Ý nghĩa của "funzionante" trong tiếng Việt

Trong tình trạng hoạt động tốt, có thể sử dụng được.

Câu ví dụ tiếng Ý với "funzionante"

  • "Il computer è ancora funzionante dopo tutti questi anni."

    "Máy tính vẫn còn hoạt động tốt sau ngần ấy năm."

  • "La stampante non è più funzionante; dobbiamo comprarne una nuova."

    "Máy in không còn hoạt động nữa; chúng ta phải mua một cái mới."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "funzionante"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

guasto (hư hỏng) non funzionante (không hoạt động)

Cách dùng "funzionante" & Ghi chú

Cách dùng "funzionante" đúng ngữ cảnh

Từ 'funzionante' thường được dùng để chỉ máy móc, thiết bị hoặc hệ thống đang hoạt động bình thường và hiệu quả. Cần phân biệt với các từ như 'operativo' (có thể sử dụng, sẵn sàng để hoạt động) hoặc 'in uso' (đang được sử dụng).

Ngữ pháp & Chia từ "funzionante" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "Il computer è funzionante."

    "Máy tính đang hoạt động."

  • "Le lavatrici funzionanti sono rare."

    "Những chiếc máy giặt đang hoạt động thì hiếm."

  • "Ho comprato un telefono funzionante."

    "Tôi đã mua một chiếc điện thoại hoạt động."

Vị trí của Tính từ
  • "Ho comprato un'auto usata ma funzionante."

    "Tôi đã mua một chiếc ô tô cũ nhưng vẫn còn hoạt động tốt."

  • "Abbiamo bisogno di un computer funzionante per completare il progetto."

    "Chúng ta cần một chiếc máy tính hoạt động để hoàn thành dự án."

  • "Le macchine funzionanti sono essenziali in questa fabbrica."

    "Những chiếc máy móc hoạt động là rất cần thiết trong nhà máy này."

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "Il mio vecchio computer è ancora funzionante, anche se un po' lento."

    "Cái máy tính cũ của tôi vẫn còn hoạt động, mặc dù hơi chậm."

  • "La sua lavatrice è funzionante, ma ha bisogno di una pulizia profonda."

    "Máy giặt của cô ấy đang hoạt động, nhưng cần được làm sạch sâu."

  • "I nostri telefoni sono funzionanti, quindi possiamo contattare i clienti."

    "Điện thoại của chúng tôi đang hoạt động, vì vậy chúng tôi có thể liên hệ với khách hàng."