(Vị trí top_banner)
Hình minh họa organizzato
B1
aggettivo B1 Tổng quát

organizzato

/organiddˈzaːto/
có tổ chức
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "organizzato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che o chi segue un ordine preciso e sistematico; efficiente.

Ý nghĩa của "organizzato" trong tiếng Việt

Có trật tự, ngăn nắp, có hệ thống; hiệu quả.

Câu ví dụ tiếng Ý với "organizzato"

  • "Un evento ben organizzato è un piacere per tutti."

    "Một sự kiện được tổ chức tốt là niềm vui cho tất cả mọi người."

  • "È una persona molto organizzata, sa sempre dove ha messo le sue cose."

    "Anh ấy là một người rất có tổ chức, luôn biết mình đã để đồ ở đâu."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "organizzato"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "organizzato" & Ghi chú

Cách dùng "organizzato" đúng ngữ cảnh

Từ 'organizzato' mang nghĩa có trật tự, ngăn nắp, có hệ thống, tương tự như nghĩa của 'có tổ chức' trong tiếng Việt. Tuy nhiên, 'organizzato' còn mang ý nghĩa hiệu quả, có năng suất cao.

Ngữ pháp & Chia từ "organizzato" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "Luca è un ragazzo organizzato."

    "Luca là một chàng trai ngăn nắp."

  • "Hanno un ufficio molto organizzato."

    "Họ có một văn phòng rất ngăn nắp."

  • "Le studentesse organizzate hanno sempre successo."

    "Những nữ sinh viên có tổ chức luôn thành công."

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "È un bell'uomo organizzato."

    "Anh ấy là một người đàn ông đẹp trai và ngăn nắp."

  • "Quel ragazzo organizzato ha vinto il premio."

    "Cậu bé ngăn nắp đó đã thắng giải."

  • "Sono delle belle persone organizzate."

    "Họ là những người ngăn nắp và tốt bụng."

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Luca è più organizzato di Marco nel pianificare le vacanze."

    "Luca ngăn nắp hơn Marco trong việc lên kế hoạch cho các kỳ nghỉ."

  • "Anna è la studentessa più organizzata della classe; il suo metodo di studio è impeccabile."

    "Anna là học sinh ngăn nắp nhất trong lớp; phương pháp học tập của cô ấy là hoàn hảo."

  • "Questi documenti sono meno organizzati rispetto a quelli che ho visto ieri."

    "Những tài liệu này ít được sắp xếp ngăn nắp hơn so với những tài liệu tôi đã xem hôm qua."