condizione
Định nghĩa & Giải nghĩa "condizione"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Stato o circostanza in cui si trova una persona o una cosa, con riferimento al suo aspetto, alla sua qualità o alla sua funzionalità.
Ý nghĩa của "condizione" trong tiếng Việt
Trạng thái của một vật gì đó liên quan đến vẻ ngoài, chất lượng hoặc khả năng hoạt động của nó.
Câu ví dụ tiếng Ý với "condizione"
-
"La condizione della macchina è pessima."
"Tình trạng của chiếc xe rất tệ."
-
"Una condizione necessaria per partecipare al concorso è la maggiore età."
"Một điều kiện cần thiết để tham gia cuộc thi là phải đủ tuổi trưởng thành."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "condizione"
Đồng nghĩa
Cách dùng "condizione" & Ghi chú
Cách dùng "condizione" đúng ngữ cảnh
Từ "condizione" trong tiếng Ý tương đương với "điều kiện" trong tiếng Việt. Nó có thể được sử dụng để chỉ trạng thái của một vật hoặc một người, hoặc để chỉ một yêu cầu cần được đáp ứng. Cần phân biệt "condizione" với "termine" (kỳ hạn, điều khoản).
Ngữ pháp & Chia từ "condizione" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la condizione |
La condizione del paziente è stabile.
(Tình trạng của bệnh nhân ổn định.)
|
| Với mạo từ xác định | le condizioni |
Le condizioni meteorologiche sono avverse.
(Điều kiện thời tiết bất lợi.)
|
| Với mạo từ không xác định | una condizione |
È una condizione necessaria per il successo.
(Đó là một điều kiện cần thiết cho sự thành công.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"La condizione della macchina è pessima, ha bisogno di riparazioni."
"Tình trạng của chiếc xe rất tệ, nó cần được sửa chữa."
-
"In che condizione si trova il paziente dopo l'intervento?"
"Tình trạng của bệnh nhân sau ca phẫu thuật như thế nào?"
-
"Le condizioni economiche del paese sono migliorate negli ultimi anni."
"Tình hình kinh tế của đất nước đã được cải thiện trong những năm gần đây."