(Vị trí top_banner)
Hình minh họa smalto
B1
sostantivo B1 Ẩm thực, Mỹ thuật, Xây dựng

smalto

/ˈzmalto/
men (gốm sứ)
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "smalto"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Rivestimento vetroso applicato a oggetti di ceramica o metallo, per proteggerli o decorarli.

Ý nghĩa của "smalto" trong tiếng Việt

Lớp phủ bóng được áp dụng lên bề mặt, đặc biệt là trong gốm sứ hoặc nấu ăn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "smalto"

  • "Questo vaso è ricoperto da uno smalto blu brillante."

    "Chiếc bình này được phủ một lớp men xanh sáng."

  • "Lo smalto protegge la ceramica dall'acqua."

    "Men bảo vệ gốm khỏi nước."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "smalto"

Đồng nghĩa

Cách dùng "smalto" & Ghi chú

Cách dùng "smalto" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'men' được dùng phổ biến trong ngữ cảnh gốm sứ. Trong tiếng Ý, 'smalto' cũng có thể dùng để chỉ lớp sơn bóng trên móng tay (smalto per unghie).

Ngữ pháp & Chia từ "smalto" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định lo smalto
Lo smalto rosso sulle sue unghie era molto elegante.
(Lớp sơn móng tay màu đỏ trên móng tay của cô ấy rất thanh lịch.)
Với mạo từ xác định gli smalti
Gli smalti colorati sono disposti in ordine sull'espositore.
(Những lọ sơn móng tay màu sắc được sắp xếp theo thứ tự trên giá trưng bày.)
Với mạo từ không xác định uno smalto
Ho comprato uno smalto nuovo per le unghie.
(Tôi đã mua một lọ sơn móng tay mới.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "Lo smalto sui vasi etruschi è incredibilmente resistente."

    "Lớp men trên những chiếc bình Etruscan vô cùng bền."

  • "Il restauratore ha rimosso lo smalto rovinato dalla statua."

    "Người phục chế đã loại bỏ lớp men bị hỏng khỏi bức tượng."

  • "La brillantezza dello smalto fa risaltare i colori vivaci del mosaico."

    "Độ bóng của lớp men làm nổi bật màu sắc rực rỡ của bức tranh khảm."

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Ho comprato uno smalto rosso per le unghie."

    "Tôi đã mua một lọ sơn móng tay màu đỏ."

  • "C'è uno smalto protettivo su questa ceramica."

    "Có một lớp men bảo vệ trên đồ gốm này."

  • "Vorrei applicare uno smalto resistente al calore sulla stufa."

    "Tôi muốn phủ một lớp men chịu nhiệt lên lò sưởi."

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "Lo smalto rosso che hai usato sulle unghie è molto elegante."

    "Lớp sơn móng tay màu đỏ mà bạn đã dùng rất thanh lịch."

  • "Il vasaio ha applicato uno spesso strato di smalto al vaso di terracotta."

    "Người thợ gốm đã phủ một lớp men dày lên chiếc bình đất nung."

  • "Gli smalti colorati rendono più vivace la ceramica."

    "Các lớp men màu làm cho đồ gốm trở nên sống động hơn."

Danh từ số nhiều
  • "I nuovi smalti per unghie sono molto resistenti."

    "Những loại sơn móng tay mới rất bền."

  • "Gli smalti colorati rendono la ceramica più attraente."

    "Những lớp men màu làm cho gốm sứ trở nên hấp dẫn hơn."

  • "Abbiamo acquistato diversi smalti per proteggere il metallo dalla ruggine."

    "Chúng tôi đã mua một vài loại men để bảo vệ kim loại khỏi rỉ sét."