vernice
Định nghĩa & Giải nghĩa "vernice"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Sostanza liquida o semiliquida che, stesa in strato sottile su una superficie, si solidifica formando una pellicola protettiva e decorativa.
Ý nghĩa của "vernice" trong tiếng Việt
Chất màu được phết lên bề mặt và khô lại tạo thành một lớp phủ mỏng để trang trí hoặc bảo vệ.
Câu ví dụ tiếng Ý với "vernice"
-
"Ho dovuto dare due mani di vernice per proteggere il legno."
"Tôi phải sơn hai lớp sơn để bảo vệ gỗ."
-
"La vernice di questa macchina è molto resistente."
"Lớp sơn của chiếc xe này rất bền."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "vernice"
Đồng nghĩa
Cách dùng "vernice" & Ghi chú
Cách dùng "vernice" đúng ngữ cảnh
Ở Ý, 'vernice' thường được dùng để chỉ lớp sơn phủ bóng, bền, có tác dụng bảo vệ và trang trí. Ngoài ra, cũng có thể sử dụng 'pittura' để chỉ sơn nói chung, nhưng 'vernice' nhấn mạnh đến tính chất bảo vệ và thẩm mỹ hơn. Cần phân biệt 'vernice' với 'colore' (màu sắc).