tritare
Định nghĩa & Giải nghĩa "tritare"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Ridurre in frammenti minuti, sminuzzare, macinare con apposito strumento.
Ý nghĩa của "tritare" trong tiếng Việt
Băm, xay nhỏ (thực phẩm) bằng máy hoặc dao chuyên dụng.
Câu ví dụ tiếng Ý với "tritare"
-
"Ho tritato la carne per fare il ragù."
"Tôi đã băm nhỏ thịt để làm sốt ragu."
-
"Devi tritare finemente le verdure per la zuppa."
"Bạn cần băm nhỏ rau cho món súp."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tritare"
Đồng nghĩa
Cách dùng "tritare" & Ghi chú
Cách dùng "tritare" đúng ngữ cảnh
Tritare thường được sử dụng cho thực phẩm. Lưu ý sự khác biệt với 'macinare' (nghiền) thường dùng cho các loại hạt, ngũ cốc.
Ngữ pháp & Chia từ "tritare" (Grammatica)
Nhóm: (-are)Chia động từ "tritare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)
| Ngôi (Persona) | Dạng (Forma) | Ví dụ (Esempio) |
|---|---|---|
| io (tôi) | trito |
Io trito il pane per fare il pangrattato.
(Tôi nghiền bánh mì để làm vụn bánh mì.)
|
| tu (bạn) | triti |
Tu triti le noci per la torta?
(Bạn có đang băm hạt óc chó cho bánh không?)
|
| lui/lei (anh/cô ấy) | trita |
Lui trita finemente l'aglio.
(Anh ấy băm tỏi rất nhỏ.)
|
| noi (chúng tôi) | tritiamo |
Noi tritiamo la carne per fare il ragù.
(Chúng tôi băm thịt để làm sốt ragu.)
|
| voi (các bạn) | tritate |
Voi tritate le olive per il paté?
(Các bạn có đang băm ô liu cho món paté không?)
|
| loro (họ) | tritano |
Loro tritano le erbe aromatiche per la salsa.
(Họ băm các loại thảo mộc thơm cho nước sốt.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Ho tritato finemente le carote per fare la torta."
"Tôi đã xay nhỏ cà rốt để làm bánh."
-
"Sono state tritate le olive per preparare il patè."
"Những quả ô liu đã được xay để chuẩn bị món patê."
-
"Avrei tritato le noci se avessi avuto il frullatore."
"Tôi đã có thể xay hạt óc chó nếu tôi có máy xay sinh tố."
-
"Trita finemente le erbe aromatiche per il sugo, per favore!"
"Hãy băm nhỏ các loại thảo mộc cho nước sốt, làm ơn!"
-
"Tritate la carne per fare le polpette!"
"Hãy xay thịt để làm món thịt viên!"
-
"Non tritare le noci troppo finemente, lasciale un po' grosse."
"Đừng xay các loại hạt quá mịn, hãy để chúng hơi to một chút."
-
"Quando ero bambino, la nonna triturava le verdure per fare il minestrone."
"Khi tôi còn bé, bà tôi thường xay rau củ để làm món súp minestrone."
-
"Ieri ho tritato la carne per preparare il ragù."
"Hôm qua tôi đã xay thịt để chuẩn bị món ragu."
-
"Mentre tritatavo le noci, ho sentito un forte rumore provenire dalla strada."
"Trong khi tôi đang xay hạt óc chó, tôi nghe thấy một tiếng ồn lớn phát ra từ đường phố."
-
"Oggi devo tritare la carne per fare il ragù."
"Hôm nay tôi phải xay thịt để làm sốt ragu."
-
"Non tritiamo le olive, le tagliamo a pezzetti."
"Chúng ta không xay ô liu, chúng ta cắt chúng thành miếng nhỏ."
-
"Il cuoco ha tritato finemente il prezzemolo per la salsa."
"Đầu bếp đã xay nhuyễn rau mùi tây cho nước sốt."
-
"Dubito che tu triti la carne in modo corretto."
"Tôi nghi ngờ rằng bạn xay thịt đúng cách."
-
"È necessario che noi tritiamo le verdure finemente per la salsa."
"Cần thiết là chúng ta phải băm nhỏ rau củ cho món sốt."
-
"Non credo che loro tritino il pane secco per fare il pangrattato."
"Tôi không tin rằng họ xay bánh mì khô để làm vụn bánh mì."