soccorso
Định nghĩa & Giải nghĩa "soccorso"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Aiuto, assistenza prestata a chi si trova in difficoltà o in pericolo.
Ý nghĩa của "soccorso" trong tiếng Việt
Cứu trợ, giúp ai đó hoặc cái gì đó thoát khỏi tình huống khó khăn, thường là về tài chính.
Câu ví dụ tiếng Ý với "soccorso"
-
"Hanno bisogno di soccorso immediato."
"Họ cần được cứu trợ ngay lập tức."
-
"Il governo ha stanziato fondi per il soccorso delle vittime del terremoto."
"Chính phủ đã phân bổ tiền cho việc cứu trợ các nạn nhân động đất."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "soccorso"
Đồng nghĩa
Cách dùng "soccorso" & Ghi chú
Cách dùng "soccorso" đúng ngữ cảnh
Từ 'soccorso' thường được dùng để chỉ sự giúp đỡ khẩn cấp, đặc biệt trong các tình huống nguy hiểm hoặc khó khăn về tài chính, sức khỏe. Cần phân biệt với 'aiuto' là sự giúp đỡ nói chung.
Ngữ pháp & Chia từ "soccorso" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il soccorso |
Il soccorso è arrivato in tempo.
(Đội cứu hộ đã đến kịp thời.)
|
| Với mạo từ xác định | i soccorsi |
I soccorsi sono stati immediati.
(Các biện pháp cứu trợ đã được thực hiện ngay lập tức.)
|
| Với mạo từ không xác định | un soccorso |
Abbiamo bisogno di un soccorso immediato.
(Chúng tôi cần sự cứu trợ ngay lập tức.)
|