(Vị trí top_banner)
Hình minh họa difficoltà
A2
sostantivo A2 Chung

difficoltà

/difikolˈta/
khó khăn
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "difficoltà"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Situazione o circostanza che rende difficile il raggiungimento di un obiettivo o la realizzazione di qualcosa.

Ý nghĩa của "difficoltà" trong tiếng Việt

Những khó khăn hoặc vấn đề.

Câu ví dụ tiếng Ý với "difficoltà"

  • "Ho incontrato molte difficoltà durante il mio viaggio."

    "Tôi đã gặp nhiều khó khăn trong chuyến đi của mình."

  • "Superare le difficoltà rafforza il carattere."

    "Vượt qua khó khăn giúp rèn luyện tính cách."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "difficoltà"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "difficoltà" & Ghi chú

Cách dùng "difficoltà" đúng ngữ cảnh

Difficoltà thường được dùng để chỉ những trở ngại, vấn đề gây khó khăn trong một quá trình hoặc mục tiêu nào đó. Cần phân biệt với 'problema' (vấn đề) mang tính tổng quát hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "difficoltà" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la difficoltà
La difficoltà principale è trovare parcheggio in centro.
(Khó khăn chính là tìm chỗ đậu xe ở trung tâm.)
Với mạo từ xác định le difficoltà
Le difficoltà economiche lo hanno costretto a vendere la casa.
(Những khó khăn về kinh tế đã buộc anh ấy phải bán nhà.)
Với mạo từ không xác định una difficoltà
Ho incontrato una difficoltà inaspettata durante il progetto.
(Tôi đã gặp một khó khăn bất ngờ trong quá trình thực hiện dự án.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "La difficoltà principale è trovare un lavoro in questo periodo."

    "Khó khăn chính là tìm được một công việc trong giai đoạn này."

  • "Le difficoltà economiche della famiglia sono aumentate negli ultimi mesi."

    "Những khó khăn kinh tế của gia đình đã tăng lên trong những tháng gần đây."

  • "Lo studente ha superato le difficoltà dell'esame grazie al suo impegno."

    "Sinh viên đã vượt qua những khó khăn của kỳ thi nhờ vào sự nỗ lực của mình."

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "La difficoltà principale è la mancanza di fondi."

    "Khó khăn chính là sự thiếu hụt về vốn."

  • "Affrontare le difficoltà ci rende più forti."

    "Đối mặt với những khó khăn khiến chúng ta mạnh mẽ hơn."

  • "Nonostante le difficoltà, abbiamo raggiunto il nostro obiettivo."

    "Mặc dù gặp khó khăn, chúng tôi đã đạt được mục tiêu của mình."