(Vị trí top_banner)
Hình minh họa socialismo
B2
sostantivo B2 Kinh tế chính trị

socialismo

/sotʃaliˈzmo/
chủ nghĩa xã hội
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "socialismo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Sistema politico ed economico che prevede la socializzazione dei mezzi di produzione e di scambio, con l'obiettivo di una maggiore uguaglianza sociale.

Ý nghĩa của "socialismo" trong tiếng Việt

Một học thuyết chính trị và kinh tế về tổ chức xã hội chủ trương rằng các phương tiện sản xuất, phân phối và trao đổi nên được sở hữu hoặc quản lý bởi toàn thể cộng đồng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "socialismo"

  • "Il socialismo ha avuto diverse interpretazioni nel corso della storia."

    "Chủ nghĩa xã hội đã có nhiều cách diễn giải khác nhau trong lịch sử."

  • "Molti paesi hanno sperimentato forme diverse di socialismo nel XX secolo."

    "Nhiều quốc gia đã thử nghiệm các hình thức khác nhau của chủ nghĩa xã hội trong thế kỷ 20."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "socialismo"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "socialismo" & Ghi chú

Cách dùng "socialismo" đúng ngữ cảnh

Tương tự như trong tiếng Việt, 'socialismo' trong tiếng Ý chỉ hệ tư tưởng và hệ thống chính trị xã hội chủ nghĩa. Cần phân biệt với 'società' (xã hội) là một từ có nghĩa rộng hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "socialismo" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il socialismo
Il socialismo è un'ideologia politica.
(Chủ nghĩa xã hội là một hệ tư tưởng chính trị.)
Với mạo từ xác định i socialismi
I socialismi del XIX secolo erano molto diversi tra loro.
(Các hình thức chủ nghĩa xã hội của thế kỷ 19 rất khác nhau.)
Với mạo từ không xác định socialismo
C'è un forte dibattito sul socialismo oggi.
(Có một cuộc tranh luận gay gắt về chủ nghĩa xã hội ngày nay.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Ho letto un libro sul socialismo utopico."

    "Tôi đã đọc một cuốn sách về chủ nghĩa xã hội утопический."

  • "Il dibattito politico si è concentrato su un socialismo più moderato."

    "Cuộc tranh luận chính trị tập trung vào một chủ nghĩa xã hội ôn hòa hơn."

  • "Proporre un socialismo del XXI secolo è una sfida complessa."

    "Đề xuất một chủ nghĩa xã hội của thế kỷ XXI là một thách thức phức tạp."

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "Il socialismo è un'ideologia politica che promuove l'uguaglianza sociale."

    "Chủ nghĩa xã hội là một hệ tư tưởng chính trị thúc đẩy sự bình đẳng xã hội."

  • "Il declino del socialismo in Europa è stato influenzato da diversi fattori."

    "Sự suy tàn của chủ nghĩa xã hội ở Châu Âu bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố khác nhau."

  • "Molti considerano il socialismo come una soluzione ai problemi economici moderni."

    "Nhiều người coi chủ nghĩa xã hội như một giải pháp cho các vấn đề kinh tế hiện đại."