(Vị trí top_banner)
Hình minh họa collettivismo
B2
sostantivo B2 Chính trị học, Xã hội học, Triết học

collettivismo

/kolletːiviˈzmo/
chủ nghĩa tập thể
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "collettivismo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Sistema economico e sociale che privilegia la proprietà collettiva dei mezzi di produzione e la gestione centralizzata dell'economia.

Ý nghĩa của "collettivismo" trong tiếng Việt

Chủ nghĩa tập thể: Thực hành hoặc nguyên tắc ưu tiên nhóm hơn mỗi cá nhân trong nhóm đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "collettivismo"

  • "Il collettivismo è stato una caratteristica della società sovietica."

    "Chủ nghĩa tập thể là một đặc điểm của xã hội Xô Viết."

  • "Il collettivismo si oppone all'individualismo."

    "Chủ nghĩa tập thể đối lập với chủ nghĩa cá nhân."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "collettivismo"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "collettivismo" & Ghi chú

Cách dùng "collettivismo" đúng ngữ cảnh

Chủ nghĩa tập thể nhấn mạnh tầm quan trọng của cộng đồng và sự hợp tác, trái ngược với chủ nghĩa cá nhân. Cần phân biệt với 'comunismo' (chủ nghĩa cộng sản) mặc dù hai khái niệm này có liên quan.

Ngữ pháp & Chia từ "collettivismo" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il collettivismo
Il collettivismo è un sistema economico e sociale che enfatizza la proprietà comune.
(Chủ nghĩa tập thể là một hệ thống kinh tế và xã hội nhấn mạnh quyền sở hữu chung.)
Với mạo từ xác định i collettivismi
I collettivismi del passato hanno spesso portato a risultati insoddisfacenti.
(Các chủ nghĩa tập thể trong quá khứ thường dẫn đến những kết quả không thỏa đáng.)
Với mạo từ không xác định un collettivismo
Un collettivismo radicale può limitare la libertà individuale.
(Một chủ nghĩa tập thể cực đoan có thể hạn chế tự do cá nhân.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "Il collettivismo ha influenzato profondamente la storia del XX secolo."

    "Chủ nghĩa tập thể đã ảnh hưởng sâu sắc đến lịch sử thế kỷ 20."

  • "Lo studio del collettivismo richiede un'analisi complessa delle sue implicazioni sociali ed economiche."

    "Nghiên cứu về chủ nghĩa tập thể đòi hỏi một phân tích phức tạp về các tác động kinh tế và xã hội của nó."

  • "Molti movimenti politici si sono ispirati al collettivismo, pur con diverse interpretazioni."

    "Nhiều phong trào chính trị đã lấy cảm hứng từ chủ nghĩa tập thể, mặc dù với những cách giải thích khác nhau."

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "Il collettivismo, come ideologia politica, ha influenzato molti movimenti sociali nel XX secolo."

    "Chủ nghĩa tập thể, như một hệ tư tưởng chính trị, đã ảnh hưởng đến nhiều phong trào xã hội trong thế kỷ 20."

  • "Nel dibattito economico, il collettivismo si contrappone spesso all'individualismo."

    "Trong cuộc tranh luận kinh tế, chủ nghĩa tập thể thường đối lập với chủ nghĩa cá nhân."

  • "L'esperienza storica ha dimostrato che il collettivismo può portare a diverse forme di governo e sistemi economici."

    "Kinh nghiệm lịch sử đã chứng minh rằng chủ nghĩa tập thể có thể dẫn đến nhiều hình thức chính phủ và hệ thống kinh tế khác nhau."

Danh từ số nhiều
  • "I collettivismi del XX secolo hanno spesso portato a inefficienze economiche."

    "Các chủ nghĩa tập thể của thế kỷ 20 thường dẫn đến sự kém hiệu quả kinh tế."

  • "Le critiche ai collettivismi riguardano la soppressione dell'iniziativa individuale."

    "Những lời chỉ trích đối với các chủ nghĩa tập thể liên quan đến việc đàn áp sáng kiến cá nhân."

  • "Molti storici studiano i collettivismi come fenomeni complessi con diverse interpretazioni."

    "Nhiều nhà sử học nghiên cứu các chủ nghĩa tập thể như những hiện tượng phức tạp với nhiều cách giải thích khác nhau."