soffiare
Định nghĩa & Giải nghĩa "soffiare"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Emettere aria dalla bocca; spostare o essere spostato da una corrente d'aria.
Ý nghĩa của "soffiare" trong tiếng Việt
Thổi (khí từ miệng ra); di chuyển hoặc bị di chuyển bởi luồng không khí.
Câu ví dụ tiếng Ý với "soffiare"
-
"Il vento soffia forte oggi."
"Hôm nay gió thổi mạnh."
-
"Ho soffiato sulle candeline per spegnerle."
"Tôi đã thổi nến để tắt chúng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "soffiare"
Đồng nghĩa
Cách dùng "soffiare" & Ghi chú
Cách dùng "soffiare" đúng ngữ cảnh
Động từ "soffiare" có nghĩa rộng, bao gồm cả việc thổi hơi từ miệng ra và việc gió thổi. Cần chú ý đến ngữ cảnh để chọn nghĩa phù hợp.
Ngữ pháp & Chia từ "soffiare" (Grammatica)
Nhóm: (-are)Chia động từ "soffiare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)
| Ngôi (Persona) | Dạng (Forma) | Ví dụ (Esempio) |
|---|---|---|
| io (tôi) | soffio |
Io soffio le candeline sulla torta.
(Tôi thổi nến trên bánh.)
|
| tu (bạn) | soffi |
Tu soffi via la polvere dal tavolo.
(Bạn thổi bụi khỏi bàn.)
|
| lui/lei (anh/cô ấy) | soffia |
Lei soffia nel flauto per suonare una melodia.
(Cô ấy thổi vào sáo để chơi một giai điệu.)
|
| noi (chúng tôi) | soffiamo |
Noi soffiamo per raffreddare la zuppa.
(Chúng tôi thổi để làm nguội súp.)
|
| voi (các bạn) | soffiate |
Voi soffiate via le foglie secche dal giardino.
(Các bạn thổi lá khô khỏi vườn.)
|
| loro (họ) | soffiano |
Loro soffiano bolle di sapone nel parco.
(Họ thổi bong bóng xà phòng trong công viên.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il vento ha soffiato forte durante la notte."
"Gió đã thổi mạnh suốt đêm."
-
"Sono stato soffiato via dalla forza del vento mentre camminavo in montagna."
"Tôi đã bị gió thổi bay bởi sức mạnh của gió khi tôi đang đi bộ trên núi."
-
"Maria ha soffiato sulle candeline per spegnerle."
"Maria đã thổi lên những ngọn nến để dập tắt chúng."
-
"Io soffio sulle candeline della torta di compleanno."
"Tôi thổi những ngọn nến trên bánh sinh nhật."
-
"Il vento soffia forte oggi."
"Hôm nay gió thổi rất mạnh."
-
"Tu soffii via la polvere dal tavolo."
"Bạn thổi bụi khỏi bàn."