(Vị trí top_banner)
Hình minh họa soffiare
A2
verbo A2 Tổng quát

soffiare

/sofˈfjaːre/
thổi
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "soffiare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Emettere aria dalla bocca; spostare o essere spostato da una corrente d'aria.

Ý nghĩa của "soffiare" trong tiếng Việt

Thổi (khí từ miệng ra); di chuyển hoặc bị di chuyển bởi luồng không khí.

Câu ví dụ tiếng Ý với "soffiare"

  • "Il vento soffia forte oggi."

    "Hôm nay gió thổi mạnh."

  • "Ho soffiato sulle candeline per spegnerle."

    "Tôi đã thổi nến để tắt chúng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "soffiare"

Đồng nghĩa

spirare (thổi (nhẹ, như gió))

Cách dùng "soffiare" & Ghi chú

Cách dùng "soffiare" đúng ngữ cảnh

Động từ "soffiare" có nghĩa rộng, bao gồm cả việc thổi hơi từ miệng ra và việc gió thổi. Cần chú ý đến ngữ cảnh để chọn nghĩa phù hợp.

Ngữ pháp & Chia từ "soffiare" (Grammatica)

Nhóm: (-are)

Chia động từ "soffiare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) soffio
Io soffio le candeline sulla torta.
(Tôi thổi nến trên bánh.)
tu (bạn) soffi
Tu soffi via la polvere dal tavolo.
(Bạn thổi bụi khỏi bàn.)
lui/lei (anh/cô ấy) soffia
Lei soffia nel flauto per suonare una melodia.
(Cô ấy thổi vào sáo để chơi một giai điệu.)
noi (chúng tôi) soffiamo
Noi soffiamo per raffreddare la zuppa.
(Chúng tôi thổi để làm nguội súp.)
voi (các bạn) soffiate
Voi soffiate via le foglie secche dal giardino.
(Các bạn thổi lá khô khỏi vườn.)
loro (họ) soffiano
Loro soffiano bolle di sapone nel parco.
(Họ thổi bong bóng xà phòng trong công viên.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): soffiato
"Il vento ha soffiato forte la scorsa notte."
(Gió đã thổi mạnh đêm qua.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Động từ Là và Có (Trợ động từ)
  • "Il vento ha soffiato forte durante la notte."

    "Gió đã thổi mạnh suốt đêm."

  • "Sono stato soffiato via dalla forza del vento mentre camminavo in montagna."

    "Tôi đã bị gió thổi bay bởi sức mạnh của gió khi tôi đang đi bộ trên núi."

  • "Maria ha soffiato sulle candeline per spegnerle."

    "Maria đã thổi lên những ngọn nến để dập tắt chúng."

Thì Hiện tại đơn
  • "Io soffio sulle candeline della torta di compleanno."

    "Tôi thổi những ngọn nến trên bánh sinh nhật."

  • "Il vento soffia forte oggi."

    "Hôm nay gió thổi rất mạnh."

  • "Tu soffii via la polvere dal tavolo."

    "Bạn thổi bụi khỏi bàn."