(Vị trí top_banner)
Hình minh họa spostato
A2
verb A2 Tổng quát

spostato

/spoˈsta.to/
đã di chuyển
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "spostato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Participio passato del verbo 'spostare'. Che ha cambiato posizione o luogo.

Ý nghĩa của "spostato" trong tiếng Việt

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ 'move'.

Câu ví dụ tiếng Ý với "spostato"

  • "Ho spostato il tavolo in un altro angolo della stanza."

    "Tôi đã di chuyển cái bàn đến một góc khác của phòng."

  • "Ci siamo spostati per far passare l'ambulanza."

    "Chúng tôi đã di chuyển để xe cứu thương đi qua."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "spostato"

Đồng nghĩa

traslocato (chuyển nhà, dời đi)

Trái nghĩa

Cách dùng "spostato" & Ghi chú

Cách dùng "spostato" đúng ngữ cảnh

Ở đây, 'spostato' là dạng quá khứ phân từ của động từ 'spostare', có nghĩa là di chuyển, dời đi. Cần chú ý sự khác biệt giữa 'muovere' (di chuyển nói chung) và 'spostare' (di chuyển một vật cụ thể từ vị trí này sang vị trí khác).

Ngữ pháp & Chia từ "spostato" (Grammatica)

Nhóm: -are (irregular)

Chia động từ "spostato" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) sposto
Io sposto la sedia.
(Tôi di chuyển cái ghế.)
tu (bạn) sposti
Tu sposti il tavolo.
(Bạn di chuyển cái bàn.)
lui/lei (anh/cô ấy) sposta
Lei sposta la macchina.
(Cô ấy di chuyển chiếc xe.)
noi (chúng tôi) spostiamo
Noi spostiamo i mobili.
(Chúng tôi di chuyển đồ đạc.)
voi (các bạn) spostate
Voi spostate le scatole.
(Các bạn di chuyển những cái hộp.)
loro (họ) spostano
Loro spostano le pietre.
(Họ di chuyển những hòn đá.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): spostato
"Sono stato spostato in un altro ufficio."
(Tôi đã được chuyển đến một văn phòng khác.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Động từ Là và Có (Trợ động từ)
  • "Il tavolo è stato spostato in giardino."

    "Cái bàn đã được chuyển ra vườn."

  • "Ho spostato la sedia per farti sedere."

    "Tôi đã di chuyển cái ghế để bạn ngồi."

  • "Le riunioni sono state spostate a causa del maltempo."

    "Các cuộc họp đã bị hoãn lại do thời tiết xấu."

Thì Tương lai đơn
  • "Domani il tavolo sarà spostato in un altro angolo della stanza."

    "Ngày mai, cái bàn sẽ được di chuyển đến một góc khác của phòng."

  • "La mostra sarà spostata a Milano il prossimo mese, quindi avrete più tempo per visitarla."

    "Triển lãm sẽ được chuyển đến Milan vào tháng tới, vì vậy bạn sẽ có nhiều thời gian hơn để tham quan."

  • "Le sedie saranno spostate dopo la conferenza per fare spazio al ricevimento."

    "Những chiếc ghế sẽ được di chuyển sau hội nghị để nhường chỗ cho buổi chiêu đãi."

Thể Bị động (Essere/Venire)
  • "Il tavolo è stato spostato dal salotto alla cucina."

    "Cái bàn đã được di chuyển từ phòng khách vào bếp."

  • "Le sedie sono state spostate per fare spazio alla pista da ballo."

    "Những chiếc ghế đã được di chuyển để tạo không gian cho sàn nhảy."

  • "L'appuntamento è stato spostato a causa di un impegno improvviso."

    "Cuộc hẹn đã bị dời lại do một sự kiện bất ngờ."

Phân biệt Quá khứ gần và Imperfetto
  • "Quando sono arrivato, il tavolo era già stato spostato."

    "Khi tôi đến, cái bàn đã được di chuyển rồi."

  • "Mentre spostavo i mobili, mi sono accorto che il divano era già stato spostato da qualcun altro."

    "Trong khi tôi đang di chuyển đồ đạc, tôi nhận ra rằng chiếc ghế sofa đã được người khác di chuyển trước đó."

  • "Avevo spostato le sedie, ma non mi ricordavo dove le avessi spostate."

    "Tôi đã di chuyển những chiếc ghế, nhưng tôi không nhớ đã di chuyển chúng đến đâu."

Cách đặt câu hỏi
  • "Chi ha spostato la mia sedia?"

    "Ai đã di chuyển ghế của tôi?"

  • "Quando è stato spostato il tavolo?"

    "Cái bàn đã được di chuyển khi nào?"

  • "Quante persone hanno spostato questi scatoloni?"

    "Bao nhiêu người đã di chuyển những thùng carton này?"