software
Định nghĩa & Giải nghĩa "software"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Insieme dei programmi e delle procedure necessari per il funzionamento di un computer.
Ý nghĩa của "software" trong tiếng Việt
Phần mềm; các chương trình và thông tin vận hành khác được sử dụng bởi một máy tính.
Câu ví dụ tiếng Ý với "software"
-
"Il software di questo computer è obsoleto."
"Phần mềm của máy tính này đã lỗi thời."
-
"Abbiamo bisogno di un nuovo software per gestire i dati."
"Chúng ta cần một phần mềm mới để quản lý dữ liệu."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "software"
Đồng nghĩa
Cách dùng "software" & Ghi chú
Cách dùng "software" đúng ngữ cảnh
Tương tự tiếng Anh, 'software' trong tiếng Ý thường được sử dụng mà không cần dịch. Tuy nhiên, đôi khi có thể dùng 'programma' (chương trình) trong một số ngữ cảnh nhất định.
Ngữ pháp & Chia từ "software" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il software |
Il software è essenziale per il funzionamento del computer.
(Phần mềm là yếu tố cần thiết cho hoạt động của máy tính.)
|
| Với mạo từ xác định | i software |
I software che usiamo sono sempre aggiornati.
(Các phần mềm chúng tôi sử dụng luôn được cập nhật.)
|
| Với mạo từ không xác định | un software |
Ho bisogno di un software per modificare le foto.
(Tôi cần một phần mềm để chỉnh sửa ảnh.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il software che ho installato è molto efficiente."
"Phần mềm tôi đã cài đặt rất hiệu quả."
-
"Lo sviluppo di software innovativi è fondamentale per il progresso tecnologico."
"Việc phát triển các phần mềm sáng tạo là yếu tố cơ bản cho sự tiến bộ công nghệ."
-
"Questo software antivirus protegge il computer da minacce esterne."
"Phần mềm diệt virus này bảo vệ máy tính khỏi các mối đe dọa bên ngoài."