(Vị trí top_banner)
Hình minh họa programma
A2
sostantivo A2 Chung (có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực)

programma

/proɡramma/
chương trình
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "programma"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Un piano di attività o eventi intesi a raggiungere uno scopo specifico.

Ý nghĩa của "programma" trong tiếng Việt

Một kế hoạch các hoạt động hoặc sự kiện được dự định để đạt được một mục đích cụ thể.

Câu ví dụ tiếng Ý với "programma"

  • "Abbiamo un programma fitto di impegni per questa settimana."

    "Chúng tôi có một chương trình dày đặc các cam kết cho tuần này."

  • "Qual è il programma della serata?"

    "Chương trình của buổi tối là gì?"

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "programma"

Đồng nghĩa

Cách dùng "programma" & Ghi chú

Cách dùng "programma" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'programma' có nghĩa tương tự như 'chương trình' trong tiếng Việt, dùng để chỉ một kế hoạch, lịch trình hoặc danh sách các hoạt động. Cần phân biệt với 'piano' (kế hoạch) khi nói về một dự định lớn và dài hạn hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "programma" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il programma
Il programma televisivo inizia alle otto di sera.
(Chương trình truyền hình bắt đầu lúc tám giờ tối.)
Với mạo từ xác định i programmi
I programmi per il futuro sono ambiziosi.
(Các chương trình cho tương lai rất tham vọng.)
Với mạo từ không xác định un programma
Ho bisogno di un programma per organizzare il mio lavoro.
(Tôi cần một chương trình để tổ chức công việc của mình.)