solitario
Định nghĩa & Giải nghĩa "solitario"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Gioco da tavolo o di carte che viene eseguito da una sola persona.
Ý nghĩa của "solitario" trong tiếng Việt
Một trò chơi bài được chơi bởi một người.
Câu ví dụ tiếng Ý với "solitario"
-
"Ho giocato un solitario per passare il tempo."
"Tôi đã chơi một ván solitaire để giết thời gian."
-
"Il solitario è un ottimo modo per rilassarsi."
"Solitaire là một cách tuyệt vời để thư giãn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "solitario"
Chưa có dữ liệu từ liên quan.
Cách dùng "solitario" & Ghi chú
Cách dùng "solitario" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'solitario' có nghĩa đen là 'một mình' hoặc 'người sống một mình'. Khi dùng để chỉ trò chơi, nó mang ý nghĩa là trò chơi mà chỉ một người chơi. Cần phân biệt với các trò chơi bài khác cần nhiều người chơi.
Ngữ pháp & Chia từ "solitario" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il solitario |
Il solitario brilla al sole.
(Viên kim cương một mình lấp lánh dưới ánh mặt trời.)
|
| Với mạo từ xác định | i solitari |
I solitari sono gemme preziose.
(Những viên kim cương một mình là những viên đá quý.)
|
| Với mạo từ không xác định | un solitario |
Ho regalato un solitario alla mia fidanzata.
(Tôi đã tặng một viên kim cương một mình cho bạn gái của mình.)
|