(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sollevare
B1
verbo B1 Tổng quát

sollevare

/solleˈvare/
nâng cao
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sollevare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Alzare qualcosa da terra o da una posizione più bassa.

Ý nghĩa của "sollevare" trong tiếng Việt

Nâng lên, đưa lên một vị trí cao hơn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "sollevare"

  • "Ho sollevato la scatola pesante."

    "Tôi đã nâng cái hộp nặng lên."

  • "Solleva lo sguardo verso il cielo."

    "Hãy ngước nhìn lên bầu trời."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sollevare"

Đồng nghĩa

alzare (nâng lên)

Trái nghĩa

Cách dùng "sollevare" & Ghi chú

Cách dùng "sollevare" đúng ngữ cảnh

Động từ 'sollevare' mang nghĩa nâng lên theo chiều thẳng đứng. Cần phân biệt với các động từ khác như 'alzare' (nâng lên nói chung) hoặc 'innalzare' (nâng lên cao hơn, mang tính trang trọng hơn).

Ngữ pháp & Chia từ "sollevare" (Grammatica)

Nhóm: (-are)

Chia động từ "sollevare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) sollevo
Io sollevo pesi in palestra.
(Tôi nâng tạ trong phòng tập thể dục.)
tu (bạn) sollevi
Tu sollevi sempre il morale a tutti.
(Bạn luôn làm mọi người vui vẻ.)
lui/lei (anh/cô ấy) solleva
Lei solleva la mano per rispondere alla domanda.
(Cô ấy giơ tay để trả lời câu hỏi.)
noi (chúng tôi) solleviamo
Noi solleviamo obiezioni durante la riunione.
(Chúng tôi đưa ra những phản đối trong cuộc họp.)
voi (các bạn) sollevate
Voi sollevate la bandiera durante la cerimonia.
(Các bạn nâng lá cờ trong buổi lễ.)
loro (họ) sollevano
Loro sollevano dubbi sulla sua storia.
(Họ nêu lên những nghi ngờ về câu chuyện của anh ấy.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): sollevato
"Ho sollevato la scatola pesante."
(Tôi đã nhấc cái hộp nặng.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thể Điều kiện (Sẽ làm nếu...)
  • "Se avessi più forza, solleverei quella scatola pesante."

    "Nếu tôi có nhiều sức hơn, tôi sẽ nâng cái hộp nặng đó lên."

  • "Credo che Maria solleverebbe obiezioni se glielo chiedessi."

    "Tôi nghĩ rằng Maria sẽ phản đối nếu tôi hỏi cô ấy."

  • "Solleveremmo la questione al consiglio di amministrazione, se necessario."

    "Chúng tôi sẽ nêu vấn đề này với hội đồng quản trị nếu cần thiết."

Câu điều kiện (Nếu... thì...)
  • "Se avessi avuto più forza, avrei potuto sollevare quella scatola pesante."

    "Nếu tôi có nhiều sức hơn, tôi đã có thể nâng cái hộp nặng đó lên."

  • "Se tu sollevassi pesi regolarmente, saresti più forte."

    "Nếu bạn nâng tạ thường xuyên, bạn sẽ khỏe hơn."

  • "Se sollevassimo tutti i nostri problemi, troveremmo una soluzione più velocemente."

    "Nếu chúng ta cùng nhau giải quyết tất cả các vấn đề của mình, chúng ta sẽ tìm ra giải pháp nhanh hơn."

Thể Mệnh lệnh (Ra lệnh)
  • "Solleva quella scatola, per favore!"

    "Hãy nhấc cái hộp đó lên, làm ơn!"

  • "Solleviamo tutti insieme questo peso!"

    "Chúng ta hãy cùng nhau nâng vật nặng này lên!"

  • "Solleva lo sguardo e guarda il cielo!"

    "Hãy ngước nhìn lên và nhìn bầu trời!"

Thì Quá khứ gần (Đã làm)
  • "Ieri ho sollevato una scatola pesante."

    "Hôm qua tôi đã nhấc một cái hộp nặng."

  • "Maria ha sollevato il bambino per farlo vedere meglio lo spettacolo."

    "Maria đã bế đứa bé lên để nó có thể nhìn buổi biểu diễn rõ hơn."

  • "Abbiamo sollevato la questione durante la riunione."

    "Chúng tôi đã nêu vấn đề trong cuộc họp."

Thì Quá khứ xa
  • "Ieri, durante la gara di pesi, Marco sollevò 150 kg con facilità."

    "Hôm qua, trong cuộc thi cử tạ, Marco đã nâng 150 kg một cách dễ dàng."

  • "Sollevai lo sguardo al cielo e vidi una stella cadente."

    "Tôi ngước nhìn lên trời và thấy một ngôi sao băng."

  • "In quel momento di bisogno, sollevammo insieme il pesante tronco d'albero dalla strada."

    "Trong khoảnh khắc cần thiết đó, chúng tôi cùng nhau nhấc khúc gỗ nặng nề ra khỏi đường."