(Vị trí top_banner)
Hình minh họa abbassare
A2
verbo transitivo A2 Tổng quát

abbassare

/ab.basˈsa.re/
hạ xuống
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "abbassare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Portare qualcosa o qualcuno a un livello inferiore, sia fisicamente che figurativamente.

Ý nghĩa của "abbassare" trong tiếng Việt

Đưa ai đó hoặc cái gì đó vào một trạng thái hoặc điều kiện thấp hơn hoặc tồi tệ hơn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "abbassare"

  • "Abbassa il volume della televisione, per favore."

    "Làm ơn hạ nhỏ âm lượng TV xuống."

  • "Il governo ha deciso di abbassare le tasse."

    "Chính phủ đã quyết định hạ thuế."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "abbassare"

Đồng nghĩa

diminuire (giảm bớt) calare (giảm dần)

Trái nghĩa

alzare (nâng lên)

Cách dùng "abbassare" & Ghi chú

Cách dùng "abbassare" đúng ngữ cảnh

Động từ 'abbassare' mang nghĩa làm hạ thấp, giảm xuống, có thể dùng cho cả nghĩa đen (ví dụ: hạ thấp một vật gì đó) lẫn nghĩa bóng (ví dụ: hạ thấp tiêu chuẩn). Cần phân biệt với các động từ khác có nghĩa tương tự như 'diminuire' (giảm bớt về số lượng) hoặc 'calare' (giảm dần).

Ngữ pháp & Chia từ "abbassare" (Grammatica)