abbassare
Định nghĩa & Giải nghĩa "abbassare"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Portare qualcosa o qualcuno a un livello inferiore, sia fisicamente che figurativamente.
Ý nghĩa của "abbassare" trong tiếng Việt
Đưa ai đó hoặc cái gì đó vào một trạng thái hoặc điều kiện thấp hơn hoặc tồi tệ hơn.
Câu ví dụ tiếng Ý với "abbassare"
-
"Abbassa il volume della televisione, per favore."
"Làm ơn hạ nhỏ âm lượng TV xuống."
-
"Il governo ha deciso di abbassare le tasse."
"Chính phủ đã quyết định hạ thuế."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "abbassare"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "abbassare" & Ghi chú
Cách dùng "abbassare" đúng ngữ cảnh
Động từ 'abbassare' mang nghĩa làm hạ thấp, giảm xuống, có thể dùng cho cả nghĩa đen (ví dụ: hạ thấp một vật gì đó) lẫn nghĩa bóng (ví dụ: hạ thấp tiêu chuẩn). Cần phân biệt với các động từ khác có nghĩa tương tự như 'diminuire' (giảm bớt về số lượng) hoặc 'calare' (giảm dần).