(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sommo
C1
aggettivo C1 Kinh doanh/Quản lý

sommo

/ˈsɔm.mo/
đề xuất tối thượng
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sommo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che è al grado più alto, supremo, massimo.

Ý nghĩa của "sommo" trong tiếng Việt

Là ví dụ tốt nhất hoặc cực đoan nhất của loại đó; cuối cùng, tột bậc, tối thượng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "sommo"

  • "Il sommo poeta Dante Alighieri."

    "Nhà thơ vĩ đại Dante Alighieri."

  • "La sommo bene."

    "Điều tốt đẹp tối thượng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sommo"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "sommo" & Ghi chú

Cách dùng "sommo" đúng ngữ cảnh

Khi dịch 'đề xuất tối thượng', 'sommo' nhấn mạnh đến mức độ cao nhất, tột bậc của một phẩm chất hoặc giá trị. Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn chương. Cần phân biệt với 'massimo' (tối đa) thường chỉ về số lượng.

Ngữ pháp & Chia từ "sommo" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "Il sommo rispetto che ho per la mia famiglia è il mio tesoro più grande."

    "Sự kính trọng tột bậc mà tôi dành cho gia đình mình là kho báu lớn nhất của tôi."

  • "La somma gioia che provo nel vedere i miei figli felici è impareggiabile."

    "Niềm vui tột đỉnh mà tôi cảm thấy khi nhìn thấy các con tôi hạnh phúc là vô song."

  • "I sommi onori tributati al mio bisnonno durante la guerra sono un esempio per tutti noi."

    "Những vinh dự cao cả dành cho cụ cố của tôi trong chiến tranh là một tấm gương cho tất cả chúng ta."