infimo
Định nghĩa & Giải nghĩa "infimo"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che occupa il grado più basso in una scala di valori o di importanza; di qualità scadentissima.
Ý nghĩa của "infimo" trong tiếng Việt
Thuộc về cấp độ thấp nhất trong một hệ thống hoặc thứ bậc; có chất lượng hoặc tầm quan trọng thấp nhất.
Câu ví dụ tiếng Ý với "infimo"
-
"Questo vino è di qualità infima."
"Loại rượu này có chất lượng hạng bét."
-
"Si è classificato all'infimo posto della competizione."
"Anh ấy đã xếp ở vị trí hạng bét trong cuộc thi."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "infimo"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "infimo" & Ghi chú
Cách dùng "infimo" đúng ngữ cảnh
Tương đương với 'hạng bét' trong tiếng Việt, thường dùng để chỉ thứ gì đó ở mức thấp nhất, kém nhất về chất lượng hoặc vị trí.
Ngữ pháp & Chia từ "infimo" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Ha accettato un lavoro infimo solo per pagare l'affitto."
"Anh ấy đã chấp nhận một công việc thấp kém chỉ để trả tiền thuê nhà."
-
"Non mi aspettavo un trattamento così infimo in questo ristorante."
"Tôi không ngờ lại nhận được sự đối xử tệ hại như vậy trong nhà hàng này."
-
"Questi sono gli infimi risultati che si possono ottenere con questo metodo."
"Đây là những kết quả tồi tệ nhất có thể đạt được bằng phương pháp này."
-
"Il mio stipendio è infimo rispetto al suo, nonostante il mio impegno."
"Lương của tôi quá thấp so với lương của anh ấy, mặc dù tôi rất tận tâm."
-
"La sua opinione è infima e non la considero affatto."
"Ý kiến của anh ấy rất tầm thường và tôi hoàn toàn không xem xét nó."
-
"Questi sono i miei infimi risultati, ma spero di migliorare in futuro."
"Đây là những kết quả thấp kém của tôi, nhưng tôi hy vọng sẽ cải thiện trong tương lai."