(Vị trí top_banner)
Hình minh họa infimo
B2
aggettivo B2 Tổng quát/Đánh giá

infimo

/ˈiɱfimo/
hạng bét
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "infimo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che occupa il grado più basso in una scala di valori o di importanza; di qualità scadentissima.

Ý nghĩa của "infimo" trong tiếng Việt

Thuộc về cấp độ thấp nhất trong một hệ thống hoặc thứ bậc; có chất lượng hoặc tầm quan trọng thấp nhất.

Câu ví dụ tiếng Ý với "infimo"

  • "Questo vino è di qualità infima."

    "Loại rượu này có chất lượng hạng bét."

  • "Si è classificato all'infimo posto della competizione."

    "Anh ấy đã xếp ở vị trí hạng bét trong cuộc thi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "infimo"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "infimo" & Ghi chú

Cách dùng "infimo" đúng ngữ cảnh

Tương đương với 'hạng bét' trong tiếng Việt, thường dùng để chỉ thứ gì đó ở mức thấp nhất, kém nhất về chất lượng hoặc vị trí.

Ngữ pháp & Chia từ "infimo" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "Ha accettato un lavoro infimo solo per pagare l'affitto."

    "Anh ấy đã chấp nhận một công việc thấp kém chỉ để trả tiền thuê nhà."

  • "Non mi aspettavo un trattamento così infimo in questo ristorante."

    "Tôi không ngờ lại nhận được sự đối xử tệ hại như vậy trong nhà hàng này."

  • "Questi sono gli infimi risultati che si possono ottenere con questo metodo."

    "Đây là những kết quả tồi tệ nhất có thể đạt được bằng phương pháp này."

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "Il mio stipendio è infimo rispetto al suo, nonostante il mio impegno."

    "Lương của tôi quá thấp so với lương của anh ấy, mặc dù tôi rất tận tâm."

  • "La sua opinione è infima e non la considero affatto."

    "Ý kiến của anh ấy rất tầm thường và tôi hoàn toàn không xem xét nó."

  • "Questi sono i miei infimi risultati, ma spero di migliorare in futuro."

    "Đây là những kết quả thấp kém của tôi, nhưng tôi hy vọng sẽ cải thiện trong tương lai."