gonfiato
Định nghĩa & Giải nghĩa "gonfiato"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Descritto o promosso in modo esagerato, causando più eccitazione o interesse di quanto sia ragionevole.
Ý nghĩa của "gonfiato" trong tiếng Việt
Được mô tả hoặc quảng bá một cách cường điệu, khiến mọi người trở nên phấn khích hoặc quan tâm đến nó hơn mức hợp lý.
Câu ví dụ tiếng Ý với "gonfiato"
-
"La notizia è stata gonfiata dai media."
"Tin tức đã bị giới truyền thông thổi phồng."
-
"Le aspettative per il film erano state gonfiate troppo, quindi sono rimasto deluso."
"Những kỳ vọng về bộ phim đã bị thổi phồng quá mức, vì vậy tôi đã thất vọng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "gonfiato"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "gonfiato" & Ghi chú
Cách dùng "gonfiato" đúng ngữ cảnh
Từ 'gonfiato' trong trường hợp này ám chỉ sự thổi phồng, cường điệu về một sự kiện, thông tin hoặc sản phẩm nào đó. Nó khác với 'ingrandito' (phóng to) về mặt vật lý. Hãy chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng chính xác.