(Vị trí top_banner)
Hình minh họa gonfiato
B2
aggettivo B2 Marketing, Truyền thông

gonfiato

/ɡonˈfjaːto/
được thổi phồng quá mức
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "gonfiato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Descritto o promosso in modo esagerato, causando più eccitazione o interesse di quanto sia ragionevole.

Ý nghĩa của "gonfiato" trong tiếng Việt

Được mô tả hoặc quảng bá một cách cường điệu, khiến mọi người trở nên phấn khích hoặc quan tâm đến nó hơn mức hợp lý.

Câu ví dụ tiếng Ý với "gonfiato"

  • "La notizia è stata gonfiata dai media."

    "Tin tức đã bị giới truyền thông thổi phồng."

  • "Le aspettative per il film erano state gonfiate troppo, quindi sono rimasto deluso."

    "Những kỳ vọng về bộ phim đã bị thổi phồng quá mức, vì vậy tôi đã thất vọng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "gonfiato"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "gonfiato" & Ghi chú

Cách dùng "gonfiato" đúng ngữ cảnh

Từ 'gonfiato' trong trường hợp này ám chỉ sự thổi phồng, cường điệu về một sự kiện, thông tin hoặc sản phẩm nào đó. Nó khác với 'ingrandito' (phóng to) về mặt vật lý. Hãy chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng chính xác.

Ngữ pháp & Chia từ "gonfiato" (Grammatica)