(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sorgente
B1
sostantivo B1 Địa lý, Thủy văn học

sorgente

/sorˈd͡ʒɛnte/
nguồn nước đầu nguồn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sorgente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Il punto in cui un corso d'acqua nasce o sgorga dalla terra.

Ý nghĩa của "sorgente" trong tiếng Việt

Nguồn nước đầu nguồn, dòng suối hoặc các dòng suối tạo thành nguồn của một con sông.

Câu ví dụ tiếng Ý với "sorgente"

  • "La sorgente del fiume si trova in montagna."

    "Nguồn của con sông nằm trên núi."

  • "Abbiamo trovato una sorgente d'acqua fresca durante l'escursione."

    "Chúng tôi tìm thấy một nguồn nước ngọt trong chuyến đi bộ đường dài."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sorgente"

Đồng nghĩa

Cách dùng "sorgente" & Ghi chú

Cách dùng "sorgente" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'nguồn nước đầu nguồn' chỉ khu vực nơi dòng sông bắt đầu. 'Sorgente' trong tiếng Ý có thể ám chỉ cả điểm xuất phát cụ thể của dòng nước (ví dụ, một con suối) hoặc khu vực rộng lớn hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "sorgente" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la sorgente
La sorgente d'acqua è molto limpida.
(Nguồn nước rất trong.)
Với mạo từ xác định le sorgenti
Le sorgenti termali sono famose per le loro proprietà curative.
(Các suối nước nóng nổi tiếng với đặc tính chữa bệnh của chúng.)
Với mạo từ không xác định una sorgente
Abbiamo trovato una sorgente nascosta nel bosco.
(Chúng tôi đã tìm thấy một con suối ẩn trong rừng.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "La sorgente del fiume è situata in montagna."

    "Nguồn của con sông nằm ở trên núi."

  • "Il comune ha protetto le sorgenti di acqua potabile."

    "Thành phố đã bảo vệ các nguồn nước uống được."

  • "Dalla sorgente sgorga acqua cristallina."

    "Từ nguồn chảy ra nước trong vắt."

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "La sorgente del fiume è nascosta tra le montagne."

    "Nguồn của dòng sông ẩn mình giữa những ngọn núi."

  • "Dalla sorgente sgorga un'acqua purissima."

    "Từ nguồn chảy ra một dòng nước cực kỳ tinh khiết."

  • "Le sorgenti termali sono famose per le loro proprietà curative."

    "Các suối nước nóng nổi tiếng với đặc tính chữa bệnh của chúng."

Danh từ số nhiều
  • "Le sorgenti termali sono famose per le loro proprietà curative."

    "Các suối nước nóng nổi tiếng với đặc tính chữa bệnh của chúng."

  • "Molte sorgenti alpine alimentano questo fiume impetuoso."

    "Nhiều con suối trên dãy Alps cung cấp nước cho dòng sông xiết này."

  • "Dobbiamo proteggere le sorgenti d'acqua per le future generazioni."

    "Chúng ta phải bảo vệ các nguồn nước cho các thế hệ tương lai."