sorgente
Định nghĩa & Giải nghĩa "sorgente"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Il punto in cui un corso d'acqua nasce o sgorga dalla terra.
Ý nghĩa của "sorgente" trong tiếng Việt
Nguồn nước đầu nguồn, dòng suối hoặc các dòng suối tạo thành nguồn của một con sông.
Câu ví dụ tiếng Ý với "sorgente"
-
"La sorgente del fiume si trova in montagna."
"Nguồn của con sông nằm trên núi."
-
"Abbiamo trovato una sorgente d'acqua fresca durante l'escursione."
"Chúng tôi tìm thấy một nguồn nước ngọt trong chuyến đi bộ đường dài."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sorgente"
Đồng nghĩa
Cách dùng "sorgente" & Ghi chú
Cách dùng "sorgente" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Việt, 'nguồn nước đầu nguồn' chỉ khu vực nơi dòng sông bắt đầu. 'Sorgente' trong tiếng Ý có thể ám chỉ cả điểm xuất phát cụ thể của dòng nước (ví dụ, một con suối) hoặc khu vực rộng lớn hơn.
Ngữ pháp & Chia từ "sorgente" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la sorgente |
La sorgente d'acqua è molto limpida.
(Nguồn nước rất trong.)
|
| Với mạo từ xác định | le sorgenti |
Le sorgenti termali sono famose per le loro proprietà curative.
(Các suối nước nóng nổi tiếng với đặc tính chữa bệnh của chúng.)
|
| Với mạo từ không xác định | una sorgente |
Abbiamo trovato una sorgente nascosta nel bosco.
(Chúng tôi đã tìm thấy một con suối ẩn trong rừng.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"La sorgente del fiume è situata in montagna."
"Nguồn của con sông nằm ở trên núi."
-
"Il comune ha protetto le sorgenti di acqua potabile."
"Thành phố đã bảo vệ các nguồn nước uống được."
-
"Dalla sorgente sgorga acqua cristallina."
"Từ nguồn chảy ra nước trong vắt."
-
"La sorgente del fiume è nascosta tra le montagne."
"Nguồn của dòng sông ẩn mình giữa những ngọn núi."
-
"Dalla sorgente sgorga un'acqua purissima."
"Từ nguồn chảy ra một dòng nước cực kỳ tinh khiết."
-
"Le sorgenti termali sono famose per le loro proprietà curative."
"Các suối nước nóng nổi tiếng với đặc tính chữa bệnh của chúng."
-
"Le sorgenti termali sono famose per le loro proprietà curative."
"Các suối nước nóng nổi tiếng với đặc tính chữa bệnh của chúng."
-
"Molte sorgenti alpine alimentano questo fiume impetuoso."
"Nhiều con suối trên dãy Alps cung cấp nước cho dòng sông xiết này."
-
"Dobbiamo proteggere le sorgenti d'acqua per le future generazioni."
"Chúng ta phải bảo vệ các nguồn nước cho các thế hệ tương lai."