(Vị trí top_banner)
Hình minh họa fonte
B1
sostantivo femminile B1 General

fonte

/ˈfonte/
nguồn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "fonte"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Luogo da cui sgorga acqua; origine, causa; persona o cosa da cui si attingono notizie, informazioni, ispirazione.

Ý nghĩa của "fonte" trong tiếng Việt

Nguồn gốc, nơi xuất phát, người cung cấp thông tin, tài liệu, hoặc vật liệu.

Câu ví dụ tiếng Ý với "fonte"

  • "Il fiume ha la sua fonte in montagna."

    "Con sông có nguồn ở trên núi."

  • "La sua principale fonte di informazioni è internet."

    "Nguồn thông tin chính của anh ấy là internet."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fonte"

Đồng nghĩa

Cách dùng "fonte" & Ghi chú

Cách dùng "fonte" đúng ngữ cảnh

Từ "fonte" trong tiếng Ý có thể tương ứng với nhiều nghĩa của "nguồn" trong tiếng Việt, bao gồm nguồn nước, nguồn gốc, và nguồn thông tin. Chú ý đến giống (femminile) của danh từ này.

Ngữ pháp & Chia từ "fonte" (Grammatica)