fonte
Định nghĩa & Giải nghĩa "fonte"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Luogo da cui sgorga acqua; origine, causa; persona o cosa da cui si attingono notizie, informazioni, ispirazione.
Ý nghĩa của "fonte" trong tiếng Việt
Nguồn gốc, nơi xuất phát, người cung cấp thông tin, tài liệu, hoặc vật liệu.
Câu ví dụ tiếng Ý với "fonte"
-
"Il fiume ha la sua fonte in montagna."
"Con sông có nguồn ở trên núi."
-
"La sua principale fonte di informazioni è internet."
"Nguồn thông tin chính của anh ấy là internet."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fonte"
Đồng nghĩa
Cách dùng "fonte" & Ghi chú
Cách dùng "fonte" đúng ngữ cảnh
Từ "fonte" trong tiếng Ý có thể tương ứng với nhiều nghĩa của "nguồn" trong tiếng Việt, bao gồm nguồn nước, nguồn gốc, và nguồn thông tin. Chú ý đến giống (femminile) của danh từ này.