(Vị trí top_banner)
Hình minh họa materia
A2
sostantivo A2 Giáo dục, Nghiên cứu, Ngôn ngữ học

materia

/maˈtɛːrja/
môn học
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "materia"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Argomento di studio o di insegnamento, disciplina scolastica o universitaria.

Ý nghĩa của "materia" trong tiếng Việt

Các lĩnh vực kiến thức được nghiên cứu ở trường học hoặc đại học; môn học.

Câu ví dụ tiếng Ý với "materia"

  • "La matematica è la mia materia preferita."

    "Toán học là môn học yêu thích của tôi."

  • "Quest'anno ho molte materie difficili."

    "Năm nay tôi có nhiều môn học khó."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "materia"

Đồng nghĩa

Cách dùng "materia" & Ghi chú

Cách dùng "materia" đúng ngữ cảnh

Từ "materia" thường được sử dụng để chỉ một môn học cụ thể trong chương trình học. Chú ý sự khác biệt với từ "soggetto" (chủ đề) có nghĩa rộng hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "materia" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la materia
La materia è composta da atomi.
(Vật chất được cấu tạo từ các nguyên tử.)
Với mạo từ xác định le materie
Le materie scientifiche sono affascinanti.
(Các môn khoa học rất hấp dẫn.)
Với mạo từ không xác định una materia
Studiare una materia complessa richiede tempo.
(Học một môn học phức tạp cần thời gian.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Sto studiando una materia molto interessante all'università."

    "Tôi đang học một môn học rất thú vị ở trường đại học."

  • "La fisica è una materia difficile per molti studenti."

    "Vật lý là một môn học khó đối với nhiều sinh viên."

  • "Ho seguito un corso su una materia completamente nuova per me."

    "Tôi đã tham gia một khóa học về một môn học hoàn toàn mới đối với tôi."

Danh từ số nhiều
  • "Le materie scientifiche sono molto importanti per il futuro."

    "Các môn khoa học rất quan trọng cho tương lai."

  • "Durante l'anno scolastico, abbiamo studiato diverse materie interessanti."

    "Trong năm học, chúng tôi đã học nhiều môn học thú vị khác nhau."

  • "Le materie umanistiche, come storia e filosofia, mi appassionano molto."

    "Các môn học nhân văn, như lịch sử và triết học, khiến tôi rất đam mê."