materia
Định nghĩa & Giải nghĩa "materia"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Argomento di studio o di insegnamento, disciplina scolastica o universitaria.
Ý nghĩa của "materia" trong tiếng Việt
Các lĩnh vực kiến thức được nghiên cứu ở trường học hoặc đại học; môn học.
Câu ví dụ tiếng Ý với "materia"
-
"La matematica è la mia materia preferita."
"Toán học là môn học yêu thích của tôi."
-
"Quest'anno ho molte materie difficili."
"Năm nay tôi có nhiều môn học khó."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "materia"
Đồng nghĩa
Cách dùng "materia" & Ghi chú
Cách dùng "materia" đúng ngữ cảnh
Từ "materia" thường được sử dụng để chỉ một môn học cụ thể trong chương trình học. Chú ý sự khác biệt với từ "soggetto" (chủ đề) có nghĩa rộng hơn.
Ngữ pháp & Chia từ "materia" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la materia |
La materia è composta da atomi.
(Vật chất được cấu tạo từ các nguyên tử.)
|
| Với mạo từ xác định | le materie |
Le materie scientifiche sono affascinanti.
(Các môn khoa học rất hấp dẫn.)
|
| Với mạo từ không xác định | una materia |
Studiare una materia complessa richiede tempo.
(Học một môn học phức tạp cần thời gian.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Sto studiando una materia molto interessante all'università."
"Tôi đang học một môn học rất thú vị ở trường đại học."
-
"La fisica è una materia difficile per molti studenti."
"Vật lý là một môn học khó đối với nhiều sinh viên."
-
"Ho seguito un corso su una materia completamente nuova per me."
"Tôi đã tham gia một khóa học về một môn học hoàn toàn mới đối với tôi."
-
"Le materie scientifiche sono molto importanti per il futuro."
"Các môn khoa học rất quan trọng cho tương lai."
-
"Durante l'anno scolastico, abbiamo studiato diverse materie interessanti."
"Trong năm học, chúng tôi đã học nhiều môn học thú vị khác nhau."
-
"Le materie umanistiche, come storia e filosofia, mi appassionano molto."
"Các môn học nhân văn, như lịch sử và triết học, khiến tôi rất đam mê."