sostentamento
Định nghĩa & Giải nghĩa "sostentamento"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Ciò che serve per mantenere in vita una persona o una famiglia; i mezzi di sussistenza.
Ý nghĩa của "sostentamento" trong tiếng Việt
Phương tiện để đảm bảo các nhu yếu phẩm của cuộc sống; một cách để kiếm sống.
Câu ví dụ tiếng Ý với "sostentamento"
-
"La pesca è il principale sostentamento per molte famiglie in questo villaggio."
"Nghề cá là sinh kế chính của nhiều gia đình ở ngôi làng này."
-
"Ha perso il lavoro e ora deve trovare un nuovo sostentamento per la sua famiglia."
"Anh ấy đã mất việc và giờ phải tìm một sinh kế mới cho gia đình mình."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sostentamento"
Đồng nghĩa
Cách dùng "sostentamento" & Ghi chú
Cách dùng "sostentamento" đúng ngữ cảnh
Từ 'sostentamento' nhấn mạnh đến việc đảm bảo những nhu yếu phẩm cơ bản để sống. Một từ khác có nghĩa tương tự là 'mezzi di sussistenza'. Tuy nhiên, 'sostentamento' có thể được hiểu rộng hơn, bao gồm cả sự hỗ trợ về mặt tinh thần.
Ngữ pháp & Chia từ "sostentamento" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il sostentamento |
Il sostentamento della famiglia dipende dal suo lavoro.
(Sự nuôi sống gia đình phụ thuộc vào công việc của anh ấy.)
|
| Với mạo từ xác định | i sostentamenti |
I sostentamenti necessari per una vita dignitosa dovrebbero essere garantiti a tutti.
(Những phương tiện nuôi sống cần thiết cho một cuộc sống достойные nên được đảm bảo cho tất cả mọi người.)
|
| Với mạo từ không xác định | un sostentamento |
Avere un sostentamento è fondamentale per la propria autonomia.
(Có được phương tiện nuôi sống là điều cơ bản cho sự tự chủ của một người.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"I sostentamenti per la famiglia sono diventati una preoccupazione costante a causa della crisi economica."
"Các phương tiện kiếm sống cho gia đình đã trở thành một mối lo ngại thường trực do cuộc khủng hoảng kinh tế."
-
"I governi devono garantire i sostentamenti minimi per tutti i cittadini."
"Chính phủ phải đảm bảo các phương tiện kiếm sống tối thiểu cho tất cả công dân."
-
"La pesca e l'agricoltura sono i principali sostentamenti per molte comunità costiere."
"Đánh bắt cá và nông nghiệp là những phương tiện kiếm sống chính cho nhiều cộng đồng ven biển."