(Vị trí top_banner)
Hình minh họa mantenere
B1
verbo B1 Chung

mantenere

/man.teˈne.re/
giữ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "mantenere"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Conservare, trattenere qualcosa che si possiede o che si ha a disposizione; continuare ad avere.

Ý nghĩa của "mantenere" trong tiếng Việt

Quá khứ và quá khứ phân từ của 'keep'. Giữ lại quyền sở hữu; nắm giữ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "mantenere"

  • "Devo mantenere la promessa che ho fatto."

    "Tôi phải giữ lời hứa mà tôi đã hứa."

  • "È importante mantenere la calma in situazioni di emergenza."

    "Điều quan trọng là phải giữ bình tĩnh trong các tình huống khẩn cấp."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "mantenere"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "mantenere" & Ghi chú

Cách dùng "mantenere" đúng ngữ cảnh

Động từ 'mantenere' có nghĩa rộng hơn 'giữ' trong tiếng Việt. Nó không chỉ đơn thuần là giữ một vật gì đó mà còn bao hàm ý nghĩa duy trì, bảo tồn một trạng thái, một mối quan hệ, hoặc một lời hứa. Cần chú ý đến ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.

Ngữ pháp & Chia từ "mantenere" (Grammatica)

Nhóm: -ere

Chia động từ "mantenere" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) mantengo
Io mantengo la mia parola.
(Tôi giữ lời hứa của mình.)
tu (bạn) mantiene
Tu mantieni la calma anche sotto pressione.
(Bạn giữ bình tĩnh ngay cả khi chịu áp lực.)
lui/lei (anh/cô ấy) mantiene
Lei mantiene sempre le sue promesse.
(Cô ấy luôn giữ lời hứa của mình.)
noi (chúng tôi) manteniamo
Noi manteniamo la casa pulita.
(Chúng tôi giữ cho ngôi nhà sạch sẽ.)
voi (các bạn) mantenete
Voi mantenete le tradizioni familiari.
(Các bạn duy trì các truyền thống gia đình.)
loro (họ) mantengono
Loro mantengono uno stile di vita sano.
(Họ duy trì một lối sống lành mạnh.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): mantenuto
"Il segreto è stato mantenuto per anni."
(Bí mật đã được giữ kín trong nhiều năm.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Chọn Essere hay Avere?
  • "Devi mantenere la calma in ogni situazione."

    "Bạn phải giữ bình tĩnh trong mọi tình huống."

  • "Ho mantenuto la promessa di aiutarti."

    "Tôi đã giữ lời hứa giúp bạn."

  • "È importante mantenere uno stile di vita sano."

    "Điều quan trọng là duy trì một lối sống lành mạnh."

Thể Gerundio (Đang làm)
  • "Stiamo mantenendo la calma, nonostante la situazione difficile."

    "Chúng tôi đang giữ bình tĩnh, mặc dù tình hình khó khăn."

  • "Il governo sta mantenendo le promesse fatte durante la campagna elettorale."

    "Chính phủ đang giữ những lời hứa đã đưa ra trong chiến dịch tranh cử."

  • "Stai mantenendo il segreto che ti ho confidato?"

    "Bạn đang giữ bí mật mà tôi đã tâm sự với bạn chứ?"

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando ero piccolo, mantenevo sempre la calma durante le tempeste."

    "Khi tôi còn nhỏ, tôi luôn giữ bình tĩnh trong những cơn bão."

  • "Lei manteneva la sua promessa, anche se era difficile."

    "Cô ấy giữ lời hứa của mình, ngay cả khi điều đó khó khăn."

  • "Noi mantenevamo i contatti con i nostri amici all'estero tramite email."

    "Chúng tôi giữ liên lạc với bạn bè ở nước ngoài qua email."

Thể Bị động (Essere/Venire)
  • "La promessa è stata mantenuta dal governo nonostante le difficoltà."

    "Lời hứa đã được chính phủ duy trì bất chấp những khó khăn."

  • "Le auto devono essere mantenute in buone condizioni per la sicurezza stradale."

    "Xe hơi cần được bảo dưỡng trong tình trạng tốt vì sự an toàn đường bộ."

  • "I diritti dei lavoratori devono essere mantenuti e protetti dalla legge."

    "Quyền của người lao động phải được duy trì và bảo vệ bởi luật pháp."

Phân biệt Quá khứ gần và Imperfetto
  • "Quando ero giovane, mio padre ha mantenuto la sua promessa di portarmi al mare ogni estate."

    "Khi tôi còn trẻ, cha tôi đã giữ lời hứa đưa tôi ra biển mỗi mùa hè."

  • "Mentre Laura manteneva il suo segreto, si sentiva sempre più isolata dagli amici."

    "Trong khi Laura giữ bí mật của mình, cô ấy cảm thấy ngày càng cô lập với bạn bè."

  • "Abbiamo mantenuto la calma durante l'incendio, e questo ci ha permesso di salvare molte vite."

    "Chúng tôi đã giữ được bình tĩnh trong suốt vụ hỏa hoạn, và điều này cho phép chúng tôi cứu được nhiều mạng sống."

Cách đặt câu hỏi
  • "Come possiamo mantenere la fiducia dei nostri clienti?"

    "Làm thế nào chúng ta có thể duy trì sự tin tưởng của khách hàng?"

  • "Perché dobbiamo mantenere segreta questa informazione?"

    "Tại sao chúng ta phải giữ bí mật thông tin này?"

  • "Quanto costa mantenere questa vecchia automobile?"

    "Tốn bao nhiêu chi phí để bảo dưỡng chiếc xe hơi cũ này?"