(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sottile
B1
aggettivo B1 Đời sống hàng ngày, Nghệ thuật, Ngôn ngữ học

sottile

/sotˈtile/
tinh tế
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sottile"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Delicato, raffinato, non grossolano.

Ý nghĩa của "sottile" trong tiếng Việt

Tinh tế, tế nhị, khó nhận thấy, khó diễn tả; khéo léo, ngấm ngầm.

Câu ví dụ tiếng Ý với "sottile"

  • "Ha un gusto sottile nell'arredamento."

    "Cô ấy có gu thẩm mỹ tinh tế trong việc trang trí."

  • "C'è una sottile differenza tra le due cose."

    "Có một sự khác biệt tinh tế giữa hai điều này."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sottile"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

grossolano (Thô lỗ, cục mịch) rozzo (Thô kệch)

Cách dùng "sottile" & Ghi chú

Cách dùng "sottile" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'tinh tế' có thể chỉ sự khéo léo hoặc sự nhạy cảm. 'Sottile' thường được dùng để chỉ sự tinh tế trong chi tiết hoặc cảm nhận, nhưng cũng có thể chỉ sự mảnh mai, nhỏ bé.

Ngữ pháp & Chia từ "sottile" (Grammatica)