(Vị trí top_banner)
Hình minh họa raffinato
B2
aggettivo B2 Khoa học, Công nghiệp

raffinato

/raffaˈnato/
chất tinh chế
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "raffinato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che ha subito un processo di raffinazione per eliminare le impurità e migliorarne la qualità.

Ý nghĩa của "raffinato" trong tiếng Việt

Một vật chất đã được tinh chế hoặc xử lý để loại bỏ tạp chất và nâng cao chất lượng của nó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "raffinato"

  • "L'olio d'oliva raffinato è più leggero e ha un sapore meno intenso."

    "Dầu ô liu tinh chế nhẹ hơn và có hương vị ít đậm đà hơn."

  • "Il suo abbigliamento era raffinato ed elegante."

    "Trang phục của anh ấy rất tinh tế và thanh lịch."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "raffinato"

Đồng nghĩa

purificato (đã được làm sạch) depurato (đã được lọc)

Trái nghĩa

Cách dùng "raffinato" & Ghi chú

Cách dùng "raffinato" đúng ngữ cảnh

Từ 'raffinato' thường được dùng để chỉ các chất đã qua tinh chế như dầu, đường, hoặc các sản phẩm công nghiệp khác. Cũng có thể mang nghĩa bóng, chỉ sự tinh tế, thanh lịch trong phong cách, hành vi.

Ngữ pháp & Chia từ "raffinato" (Grammatica)