delicato
Định nghĩa & Giải nghĩa "delicato"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che richiede tatto e prudenza per non offendere o urtare la suscettibilità altrui.
Ý nghĩa của "delicato" trong tiếng Việt
Có khả năng gây ra sự oán giận, phẫn nộ hoặc tức giận ở người khác; phân biệt đối xử một cách bất công; không công bằng.
Câu ví dụ tiếng Ý với "delicato"
-
"È una questione molto delicata, bisogna fare attenzione a come si affronta."
"Đây là một vấn đề rất khó xử, cần phải cẩn thận về cách giải quyết."
-
"Mi trovo in una situazione delicata e non so come comportarmi."
"Tôi đang ở trong một tình huống khó xử và không biết phải cư xử như thế nào."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "delicato"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "delicato" & Ghi chú
Cách dùng "delicato" đúng ngữ cảnh
Từ 'delicato' trong tiếng Ý có thể được dùng để chỉ một tình huống khó xử, nhạy cảm, hoặc một người dễ bị tổn thương. Cần chú ý đến ngữ cảnh để chọn nghĩa phù hợp. Nó cũng có thể mang nghĩa 'tinh tế' hoặc 'mỏng manh'.
Ngữ pháp & Chia từ "delicato" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Questo argomento è più delicato di quanto pensassi."
"Chủ đề này tế nhị hơn tôi nghĩ."
-
"La situazione è delicatissima e richiede la massima attenzione."
"Tình hình rất tế nhị và đòi hỏi sự chú ý tối đa."
-
"Il suo cuore è meno delicato del mio."
"Trái tim của anh ấy ít nhạy cảm hơn trái tim tôi."
-
"Il mio compito è molto delicato, devo parlare con il suo capo."
"Nhiệm vụ của tôi rất tế nhị, tôi phải nói chuyện với sếp của anh ấy."
-
"La sua salute è in uno stato delicato, quindi dobbiamo stare attenti."
"Sức khỏe của cô ấy đang trong tình trạng nhạy cảm, vì vậy chúng ta phải cẩn thận."
-
"I loro sentimenti sono delicati, è meglio non dire niente di offensivo."
"Cảm xúc của họ rất dễ bị tổn thương, tốt hơn là không nên nói bất cứ điều gì xúc phạm."