(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sottolineare
B1
verbo B1 Tổng quát

sottolineare

/sottolineˈare/
gạch dưới
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sottolineare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Evidenziare con un tratto orizzontale una o più parole scritte.

Ý nghĩa của "sottolineare" trong tiếng Việt

Gạch dưới (cái gì đó, đặc biệt là một từ hoặc cụm từ). Nhấn mạnh, làm nổi bật.

Câu ví dụ tiếng Ý với "sottolineare"

  • "Devi sottolineare le parole chiave nel testo."

    "Bạn cần gạch dưới những từ khóa trong văn bản."

  • "Vorrei sottolineare l'importanza di questo progetto."

    "Tôi muốn nhấn mạnh tầm quan trọng của dự án này."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sottolineare"

Đồng nghĩa

evidenziare (làm nổi bật) rimarcare (nhấn mạnh)

Cách dùng "sottolineare" & Ghi chú

Cách dùng "sottolineare" đúng ngữ cảnh

Tương tự như trong tiếng Việt, 'sottolineare' được dùng để nhấn mạnh một từ hoặc cụm từ. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, 'sottolineare' có thể mang nghĩa bóng, ám chỉ việc làm nổi bật một ý tưởng hoặc một vấn đề nào đó.

Ngữ pháp & Chia từ "sottolineare" (Grammatica)

Nhóm: (-are)

Chia động từ "sottolineare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) sottolineo
Io sottolineo sempre le parole chiave quando studio.
(Tôi luôn gạch dưới những từ khóa khi học.)
tu (bạn) sottolinei
Tu sottolinei le tue frasi preferite nei libri?
(Bạn có gạch dưới những câu yêu thích của bạn trong sách không?)
lui/lei (anh/cô ấy) sottolinea
Lei sottolinea gli errori nei compiti degli studenti.
(Cô ấy gạch dưới những lỗi sai trong bài tập của học sinh.)
noi (chúng tôi) sottolineiamo
Noi sottolineiamo l'importanza del lavoro di squadra.
(Chúng tôi nhấn mạnh tầm quan trọng của làm việc nhóm.)
voi (các bạn) sottolineate
Voi sottolineate le parti più importanti del documento.
(Các bạn gạch dưới những phần quan trọng nhất của tài liệu.)
loro (họ) sottolineano
Loro sottolineano i problemi principali durante la riunione.
(Họ nhấn mạnh những vấn đề chính trong cuộc họp.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): sottolineato
"Ho sottolineato l'importanza di questo aspetto."
(Tôi đã nhấn mạnh tầm quan trọng của khía cạnh này.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Chọn Essere hay Avere?
  • "Ho sottolineato l'importanza di studiare l'italiano."

    "Tôi đã nhấn mạnh tầm quan trọng của việc học tiếng Ý."

  • "Avrei dovuto sottolineare il suo nome sulla lista, ma l'ho dimenticato."

    "Lẽ ra tôi nên gạch dưới tên cô ấy trên danh sách, nhưng tôi đã quên."

  • "Hanno sottolineato che è fondamentale arrivare in orario alla lezione."

    "Họ đã nhấn mạnh rằng việc đến lớp đúng giờ là rất quan trọng."

Thể Gerundio (Đang làm)
  • "Sto sottolineando l'importanza di studiare la grammatica italiana."

    "Tôi đang nhấn mạnh tầm quan trọng của việc học ngữ pháp tiếng Ý."

  • "Stiamo sottolineando i punti cruciali del contratto per evitare malintesi."

    "Chúng tôi đang gạch dưới những điểm quan trọng của hợp đồng để tránh hiểu lầm."

  • "Mentre leggevo il libro, stavo sottolineando le frasi più significative."

    "Trong khi tôi đang đọc sách, tôi đã gạch dưới những câu có ý nghĩa nhất."

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Da bambino, sottolineavo sempre le parole che non capivo nei libri."

    "Khi còn bé, tôi luôn gạch dưới những từ mà tôi không hiểu trong sách."

  • "Quando studiavo italiano, sottolineavo ogni nuova parola con un evidenziatore giallo."

    "Khi tôi học tiếng Ý, tôi gạch dưới mỗi từ mới bằng bút dạ quang màu vàng."

  • "Prima di consegnare il compito, la professoressa sottolineava i nostri errori con la penna rossa."

    "Trước khi nộp bài, cô giáo gạch dưới những lỗi sai của chúng tôi bằng bút đỏ."

Thể Giả định quá khứ (ssi, sse...)
  • "Credevo che tu volessi che io sottolineassi i punti principali del documento."

    "Tôi đã nghĩ rằng bạn muốn tôi gạch dưới những điểm chính của tài liệu."

  • "Era necessario che noi sottolineassimo l'importanza della sua decisione."

    "Cần thiết là chúng tôi phải nhấn mạnh tầm quan trọng của quyết định của anh ấy."

  • "Dubitavo che loro sottolineassero mai la vera ragione del loro disaccordo."

    "Tôi nghi ngờ rằng họ đã từng nhấn mạnh lý do thực sự cho sự bất đồng của họ."

Thể Giả định hiện tại (Congiuntivo)
  • "Dubito che tu debba sottolineare ogni parola del testo; è importante capire il concetto generale."

    "Tôi nghi ngờ việc bạn cần phải gạch dưới mọi từ trong văn bản; điều quan trọng là hiểu khái niệm chung."

  • "È essenziale che gli studenti sottolineino le parole chiave durante la lettura per una migliore comprensione."

    "Điều cần thiết là học sinh phải gạch dưới các từ khóa trong khi đọc để hiểu bài tốt hơn."

  • "Non credo che sia necessario che io sottolinei l'importanza di questo progetto per il futuro dell'azienda."

    "Tôi không nghĩ rằng cần thiết để tôi phải nhấn mạnh tầm quan trọng của dự án này đối với tương lai của công ty."