(Vị trí top_banner)
Hình minh họa orizzontale
B1
aggettivo B1 Đời sống hàng ngày, Toán học, Vật lý, Kỹ thuật

orizzontale

/oritːsonˈtaːle/
nằm ngang
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "orizzontale"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che giace o si estende parallelamente all'orizzonte; piano, livellato.

Ý nghĩa của "orizzontale" trong tiếng Việt

Song song với đường chân trời; nằm ngang; bằng phẳng; vuông góc với phương thẳng đứng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "orizzontale"

  • "Il tavolo è in posizione orizzontale."

    "Cái bàn ở vị trí nằm ngang."

  • "Ho disegnato una linea orizzontale sul foglio."

    "Tôi đã vẽ một đường nằm ngang trên tờ giấy."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "orizzontale"

Đồng nghĩa

piano (bằng phẳng) disteso (nằm dài, duỗi thẳng)

Trái nghĩa

Cách dùng "orizzontale" & Ghi chú

Cách dùng "orizzontale" đúng ngữ cảnh

Từ 'orizzontale' thường được dùng để chỉ vị trí hoặc hướng song song với đường chân trời. Cần phân biệt với 'piano' (phẳng) vì 'orizzontale' nhấn mạnh đến hướng.

Ngữ pháp & Chia từ "orizzontale" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "La mia linea orizzontale è più precisa della tua."

    "Đường ngang của tôi chính xác hơn đường ngang của bạn."

  • "Il suo pensiero orizzontale lo ha aiutato a risolvere il problema."

    "Tư duy ngang của anh ấy đã giúp anh ấy giải quyết vấn đề."

  • "I nostri sforzi per mantenere la superficie orizzontale sono stati vani."

    "Những nỗ lực của chúng tôi để giữ cho bề mặt nằm ngang đã trở nên vô ích."