evidenziare
Định nghĩa & Giải nghĩa "evidenziare"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Mettere in risalto, far spiccare qualcosa rispetto al resto.
Ý nghĩa của "evidenziare" trong tiếng Việt
Hành động làm cho cái gì đó nổi bật hoặc dễ nhận thấy hơn.
Câu ví dụ tiếng Ý với "evidenziare"
-
"Il relatore ha evidenziato i punti chiave del progetto."
"Người báo cáo đã làm nổi bật những điểm chính của dự án."
-
"È importante evidenziare l'importanza dell'educazione."
"Điều quan trọng là phải làm nổi bật tầm quan trọng của giáo dục."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "evidenziare"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "evidenziare" & Ghi chú
Cách dùng "evidenziare" đúng ngữ cảnh
Động từ 'evidenziare' thường được dùng để chỉ việc làm cho một điều gì đó trở nên rõ ràng, nổi bật hơn. Có thể dịch là 'nhấn mạnh', 'làm nổi bật'. Cần phân biệt với 'sottolineare' (gạch dưới) mặc dù đôi khi có thể dùng thay thế cho nhau.
Ngữ pháp & Chia từ "evidenziare" (Grammatica)
Nhóm: -areChia động từ "evidenziare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)
| Ngôi (Persona) | Dạng (Forma) | Ví dụ (Esempio) |
|---|---|---|
| io (tôi) | evidenzio |
Io evidenzio sempre le parti importanti del libro.
(Tôi luôn làm nổi bật những phần quan trọng của cuốn sách.)
|
| tu (bạn) | evidenzi |
Tu evidenzi le tue debolezze?
(Bạn có làm nổi bật những điểm yếu của bạn không?)
|
| lui/lei (anh/cô ấy) | evidenzia |
Lei evidenzia i suoi appunti con colori diversi.
(Cô ấy làm nổi bật các ghi chú của mình bằng nhiều màu sắc khác nhau.)
|
| noi (chúng tôi) | evidenziamo |
Noi evidenziamo le parole chiave durante la lettura.
(Chúng tôi làm nổi bật các từ khóa trong khi đọc.)
|
| voi (các bạn) | evidenziate |
Voi evidenziate gli errori nei compiti degli studenti.
(Các bạn làm nổi bật những lỗi trong bài tập của sinh viên.)
|
| loro (họ) | evidenziano |
Loro evidenziano i risultati migliori nel grafico.
(Họ làm nổi bật những kết quả tốt nhất trong biểu đồ.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Quando ero piccolo, evidenziavo sempre le parole nuove nei miei libri di scuola."
"Khi tôi còn nhỏ, tôi luôn luôn đánh dấu những từ mới trong sách giáo khoa của tôi."
-
"Durante le riunioni, il capo evidenziava spesso i punti più importanti con un tono di voce più alto."
"Trong các cuộc họp, sếp thường nhấn mạnh những điểm quan trọng nhất bằng giọng nói lớn hơn."
-
"Ogni volta che spiegavo un concetto difficile, evidenziavo gli esempi pratici per renderlo più chiaro."
"Mỗi khi tôi giải thích một khái niệm khó, tôi đều nhấn mạnh những ví dụ thực tế để làm cho nó rõ ràng hơn."
-
"Credevo che fosse necessario che tu evidenziassi i punti principali del documento."
"Tôi đã tin rằng cần thiết để bạn làm nổi bật những điểm chính của tài liệu."
-
"Era importante che loro evidenziassero le differenze tra i due progetti."
"Điều quan trọng là họ phải làm nổi bật sự khác biệt giữa hai dự án."
-
"Dubitavo che lui evidenziasse la sua passione per la musica durante la presentazione."
"Tôi nghi ngờ rằng anh ấy sẽ thể hiện niềm đam mê âm nhạc của mình trong suốt buổi thuyết trình."