(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sottomesso
B1
aggettivo B1 Chính trị, Lịch sử, Xã hội học

sottomesso

/sottomésso/
bị khuất phục
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sottomesso"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che o chi si è arreso alla volontà altrui o è stato vinto da forze superiori.

Ý nghĩa của "sottomesso" trong tiếng Việt

Bị khuất phục; bị chinh phục; bị thống trị.

Câu ví dụ tiếng Ý với "sottomesso"

  • "Il paese è stato sottomesso da un esercito invasore."

    "Đất nước đã bị khuất phục bởi một đội quân xâm lược."

  • "Si sentiva sottomesso alla volontà del suo capo."

    "Anh ta cảm thấy bị khuất phục trước ý muốn của ông chủ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sottomesso"

Đồng nghĩa

assoggettato (Bị khuất phục, bị lệ thuộc) dominato (Bị thống trị)

Trái nghĩa

Cách dùng "sottomesso" & Ghi chú

Cách dùng "sottomesso" đúng ngữ cảnh

Từ "sottomesso" mang nghĩa bị khuất phục, bị chinh phục, hoặc bị thống trị. Nó có thể được sử dụng để mô tả một người, một quốc gia, hoặc một tình huống.

Ngữ pháp & Chia từ "sottomesso" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "Il mio cane è sempre sottomesso ai miei comandi."

    "Con chó của tôi luôn phục tùng mệnh lệnh của tôi."

  • "La sua anima è sottomessa al volere del destino."

    "Tâm hồn cô ấy khuất phục trước ý muốn của số phận."

  • "I nostri prigionieri di guerra sono sottomessi alla nostra autorità."

    "Các tù nhân chiến tranh của chúng ta phải phục tùng quyền lực của chúng ta."