(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sovranità
B2
sostantivo B2 Chính trị, Xã hội

sovranità

/sovra.niˈta/
quyền tối cao
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sovranità"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Potere supremo, autorità assoluta e indipendente.

Ý nghĩa của "sovranità" trong tiếng Việt

Trạng thái vượt trội hơn tất cả những người khác về quyền hạn, sức mạnh hoặc địa vị.

Câu ví dụ tiếng Ý với "sovranità"

  • "La sovranità nazionale è un principio fondamentale del diritto internazionale."

    "Chủ quyền quốc gia là một nguyên tắc cơ bản của luật pháp quốc tế."

  • "Il parlamento esercita la sovranità popolare."

    "Quốc hội thực thi quyền tối cao của nhân dân."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sovranità"

Đồng nghĩa

supremazia (tính tối thượng) primato (quyền ưu tiên)

Trái nghĩa

dipendenza (sự phụ thuộc) subordinazione (sự lệ thuộc)

Cách dùng "sovranità" & Ghi chú

Cách dùng "sovranità" đúng ngữ cảnh

Khái niệm 'sovranità' trong tiếng Ý tương đương với 'quyền tối cao' trong tiếng Việt, thường được dùng trong ngữ cảnh chính trị, luật pháp và triết học. Cần phân biệt với các từ như 'potere' (quyền lực) hay 'autorità' (uy quyền) vì 'sovranità' nhấn mạnh tính độc lập và tối thượng.

Ngữ pháp & Chia từ "sovranità" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la sovranità
La sovranità nazionale è un principio fondamentale.
(Chủ quyền quốc gia là một nguyên tắc cơ bản.)
Với mạo từ xác định le sovranità
Le sovranità dei singoli stati devono essere rispettate.
(Chủ quyền của từng quốc gia phải được tôn trọng.)
Với mạo từ không xác định una sovranità
Ogni nazione aspira a una sovranità completa.
(Mỗi quốc gia đều mong muốn có chủ quyền hoàn toàn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "La sovranità dello stato è un principio fondamentale del diritto internazionale."

    "Chủ quyền của quốc gia là một nguyên tắc cơ bản của luật pháp quốc tế."

  • "Il governo deve proteggere la sovranità nazionale da ogni minaccia esterna."

    "Chính phủ phải bảo vệ chủ quyền quốc gia khỏi mọi mối đe dọa từ bên ngoài."

  • "La sovranità popolare è alla base di ogni sistema democratico."

    "Chủ quyền nhân dân là nền tảng của mọi hệ thống dân chủ."

Danh từ số nhiều
  • "Le sovranità nazionali sono spesso messe in discussione dalle organizzazioni internazionali."

    "Các chủ quyền quốc gia thường bị các tổ chức quốc tế đặt câu hỏi."

  • "La difesa delle sovranità è un tema centrale nel dibattito politico contemporaneo."

    "Bảo vệ các chủ quyền là một chủ đề trung tâm trong cuộc tranh luận chính trị đương đại."

  • "Le sovranità popolari si esprimono attraverso il voto e la partecipazione democratica."

    "Các chủ quyền của nhân dân được thể hiện thông qua bầu cử và sự tham gia dân chủ."