(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sovrano
B2
sostantivo B2 Chính trị, Lịch sử, Luật

sovrano

/soˈvrano/
có chủ quyền
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sovrano"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Chi ha il potere supremo e indipendente in uno Stato.

Ý nghĩa của "sovrano" trong tiếng Việt

Một nhà cai trị tối cao, đặc biệt là một quốc vương.

Câu ví dụ tiếng Ý với "sovrano"

  • "Il re è il sovrano del paese."

    "Nhà vua là người cai trị đất nước."

  • "L'Italia è uno stato sovrano."

    "Ý là một quốc gia có chủ quyền."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sovrano"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

suddito (thần dân)

Cách dùng "sovrano" & Ghi chú

Cách dùng "sovrano" đúng ngữ cảnh

Từ 'sovrano' trong tiếng Ý có nghĩa là người có quyền lực tối cao hoặc quốc gia có chủ quyền. Cần phân biệt sắc thái nghĩa giữa người cai trị (sovrano) và quốc gia (sovranità).

Ngữ pháp & Chia từ "sovrano" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il sovrano
Il sovrano governava con saggezza.
(Nhà vua trị vì bằng sự khôn ngoan.)
Với mạo từ xác định i sovrani
I sovrani si incontrarono per discutere la pace.
(Các nhà vua đã gặp nhau để thảo luận về hòa bình.)
Với mạo từ không xác định un sovrano
Ogni nazione ha bisogno di un sovrano.
(Mỗi quốc gia đều cần một nhà vua.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Danh từ số nhiều
  • "I sovrani europei si riunirono per discutere del futuro del continente."

    "Các vị vua châu Âu đã họp để thảo luận về tương lai của lục địa."

  • "Molti sovrani del passato credevano nel diritto divino di governare."

    "Nhiều vị vua trong quá khứ tin vào quyền cai trị thiêng liêng."

  • "Le decisioni dei sovrani influenzarono profondamente la storia delle nazioni."

    "Quyết định của các vị vua ảnh hưởng sâu sắc đến lịch sử của các quốc gia."