(Vị trí top_banner)
Hình minh họa re
A2
sostantivo A2 Lịch sử, Chính trị, Xã hội

re

/ˈrɛ/
các vị vua
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "re"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Uomo che esercita il potere sovrano per diritto ereditario o per investitura popolare; monarca.

Ý nghĩa của "re" trong tiếng Việt

Số nhiều của 'king': các vị vua, những người đàn ông trị vì một quốc gia.

Câu ví dụ tiếng Ý với "re"

  • "I re governavano con pugno di ferro."

    "Các vị vua trị vì bằng bàn tay sắt."

  • "Il re abdicò in favore del figlio."

    "Vua thoái vị nhường ngôi cho con trai."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "re"

Đồng nghĩa

sovrano (quốc vương) monarca (nhà vua)

Cách dùng "re" & Ghi chú

Cách dùng "re" đúng ngữ cảnh

Số nhiều của 're' là 're'. Trong tiếng Ý, cần chú ý đến sự hòa hợp giống và số khi sử dụng danh từ này với các tính từ và quán từ.

Ngữ pháp & Chia từ "re" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il re
Il re governava saggiamente il suo regno.
(Nhà vua trị vì vương quốc của mình một cách khôn ngoan.)
Với mạo từ xác định i re
I re medievali spesso combattevano per il potere.
(Các vị vua thời trung cổ thường chiến đấu vì quyền lực.)
Với mạo từ không xác định un re
Ogni nazione ha bisogno di un re saggio e giusto.
(Mỗi quốc gia đều cần một vị vua khôn ngoan và công bằng.)