re
Định nghĩa & Giải nghĩa "re"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Uomo che esercita il potere sovrano per diritto ereditario o per investitura popolare; monarca.
Ý nghĩa của "re" trong tiếng Việt
Số nhiều của 'king': các vị vua, những người đàn ông trị vì một quốc gia.
Câu ví dụ tiếng Ý với "re"
-
"I re governavano con pugno di ferro."
"Các vị vua trị vì bằng bàn tay sắt."
-
"Il re abdicò in favore del figlio."
"Vua thoái vị nhường ngôi cho con trai."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "re"
Đồng nghĩa
Cách dùng "re" & Ghi chú
Cách dùng "re" đúng ngữ cảnh
Số nhiều của 're' là 're'. Trong tiếng Ý, cần chú ý đến sự hòa hợp giống và số khi sử dụng danh từ này với các tính từ và quán từ.
Ngữ pháp & Chia từ "re" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il re |
Il re governava saggiamente il suo regno.
(Nhà vua trị vì vương quốc của mình một cách khôn ngoan.)
|
| Với mạo từ xác định | i re |
I re medievali spesso combattevano per il potere.
(Các vị vua thời trung cổ thường chiến đấu vì quyền lực.)
|
| Với mạo từ không xác định | un re |
Ogni nazione ha bisogno di un re saggio e giusto.
(Mỗi quốc gia đều cần một vị vua khôn ngoan và công bằng.)
|