spazio occupato
Định nghĩa & Giải nghĩa "spazio occupato"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Un'area o uno spazio che viene utilizzato o è stato preso da qualcuno o qualcosa.
Ý nghĩa của "spazio occupato" trong tiếng Việt
Một khu vực hoặc không gian đang được sử dụng hoặc đã bị chiếm giữ bởi ai đó hoặc cái gì đó.
Câu ví dụ tiếng Ý với "spazio occupato"
-
"Il negozio ha molto spazio occupato da scaffali e merci."
"Cửa hàng có rất nhiều không gian bị chiếm đóng bởi kệ và hàng hóa."
-
"Il parcheggio ha poco spazio occupato dalle auto."
"Bãi đậu xe có ít không gian bị chiếm đóng bởi ô tô."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "spazio occupato"
Đồng nghĩa
Cách dùng "spazio occupato" & Ghi chú
Cách dùng "spazio occupato" đúng ngữ cảnh
Cụm từ này thường dùng để chỉ không gian vật lý, nhưng cũng có thể được dùng trong các ngữ cảnh trừu tượng hơn. Cần phân biệt với 'territorio occupato', thường được dùng trong bối cảnh chính trị hoặc quân sự.
Ngữ pháp & Chia từ "spazio occupato" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | lo spazio occupato |
Lo spazio occupato dalla nuova costruzione è considerevole.
(Không gian bị chiếm bởi công trình mới là đáng kể.)
|
| Với mạo từ xác định | gli spazi occupati |
Gli spazi occupati abusivamente devono essere liberati.
(Những không gian bị chiếm dụng trái phép phải được giải tỏa.)
|
| Với mạo từ không xác định | uno spazio occupato |
Cercava uno spazio occupato per parcheggiare.
(Anh ấy đang tìm một chỗ đậu xe đã có người chiếm.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Lo spazio occupato dalla nuova libreria è molto più grande di quello precedente."
"Không gian bị chiếm bởi thư viện mới lớn hơn nhiều so với không gian trước đó."
-
"Il problema principale è lo spazio occupato dalle auto in centro città."
"Vấn đề chính là không gian bị chiếm bởi ô tô ở trung tâm thành phố."
-
"Dopo la ristrutturazione, tutto lo spazio occupato è stato sfruttato al meglio."
"Sau khi cải tạo, toàn bộ không gian bị chiếm đã được tận dụng một cách tốt nhất."