preso
Định nghĩa & Giải nghĩa "preso"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Participio passato del verbo 'prendere'.
Ý nghĩa của "preso" trong tiếng Việt
Quá khứ phân từ của động từ 'take'.
Câu ví dụ tiếng Ý với "preso"
-
"Ho preso un caffè al bar."
"Tôi đã uống một ly cà phê ở quán bar."
-
"La decisione è stata presa all'unanimità."
"Quyết định đã được đưa ra một cách единодуушно."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "preso"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "preso" & Ghi chú
Cách dùng "preso" đúng ngữ cảnh
Tương ứng với quá khứ phân từ của động từ 'lấy' trong tiếng Việt. 'Preso' được sử dụng để tạo thành các thì quá khứ phức trong tiếng Ý (ví dụ: passato prossimo). Cần chú ý sự hòa hợp giống và số khi 'preso' được sử dụng với trợ động từ 'essere' (ví dụ: 'presa', 'presi', 'prese').