(Vị trí top_banner)
Hình minh họa preso
B1
participio passato B1 Tổng quát

preso

/ˈpre.zo/
đã lấy
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "preso"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Participio passato del verbo 'prendere'.

Ý nghĩa của "preso" trong tiếng Việt

Quá khứ phân từ của động từ 'take'.

Câu ví dụ tiếng Ý với "preso"

  • "Ho preso un caffè al bar."

    "Tôi đã uống một ly cà phê ở quán bar."

  • "La decisione è stata presa all'unanimità."

    "Quyết định đã được đưa ra một cách единодуушно."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "preso"

Đồng nghĩa

afferrato (tóm lấy) ottenuto (đạt được)

Trái nghĩa

Cách dùng "preso" & Ghi chú

Cách dùng "preso" đúng ngữ cảnh

Tương ứng với quá khứ phân từ của động từ 'lấy' trong tiếng Việt. 'Preso' được sử dụng để tạo thành các thì quá khứ phức trong tiếng Ý (ví dụ: passato prossimo). Cần chú ý sự hòa hợp giống và số khi 'preso' được sử dụng với trợ động từ 'essere' (ví dụ: 'presa', 'presi', 'prese').

Ngữ pháp & Chia từ "preso" (Grammatica)