(Vị trí top_banner)
Hình minh họa spazio
A2
sostantivo A2 Tổng quát

spazio

/ˈspattsjo/
không gian
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "spazio"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Area vuota o disponibile, estensione indeterminata.

Ý nghĩa của "spazio" trong tiếng Việt

Một khu vực trống hoặc có sẵn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "spazio"

  • "Non c'è più spazio nel parcheggio."

    "Không còn chỗ trống trong bãi đỗ xe nữa."

  • "Lo spazio tra le righe è troppo piccolo."

    "Khoảng cách giữa các dòng quá nhỏ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "spazio"

Đồng nghĩa

area (khu vực) luogo (địa điểm)

Trái nghĩa

pienezza (sự đầy đặn)

Cách dùng "spazio" & Ghi chú

Cách dùng "spazio" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'spazio' có thể chỉ không gian vật lý, không gian trừu tượng (như không gian mạng), hoặc thời gian (khoảng thời gian). Cần chú ý đến ngữ cảnh để hiểu đúng nghĩa.

Ngữ pháp & Chia từ "spazio" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định lo spazio
Lo spazio tra le due case è stretto.
(Khoảng không gian giữa hai ngôi nhà thì hẹp.)
Với mạo từ xác định gli spazi
Gli spazi pubblici della città sono ben curati.
(Các không gian công cộng của thành phố được chăm sóc tốt.)
Với mạo từ không xác định uno spazio
Ho bisogno di uno spazio tranquillo per lavorare.
(Tôi cần một không gian yên tĩnh để làm việc.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "Ho bisogno di spazio per parcheggiare la macchina."

    "Tôi cần không gian để đỗ xe."

  • "Lo spazio tra gli edifici è troppo stretto."

    "Khoảng không giữa các tòa nhà quá hẹp."

  • "In questo ufficio, ogni impiegato ha il suo spazio personale."

    "Trong văn phòng này, mỗi nhân viên đều có không gian cá nhân của mình."