speculazione
Định nghĩa & Giải nghĩa "speculazione"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Attività volta a trarre il massimo profitto da una situazione di mercato instabile, spesso a danno di altri.
Ý nghĩa của "speculazione" trong tiếng Việt
Hành vi tăng giá hàng hóa hoặc dịch vụ lên mức cắt cổ, thường là trong thời kỳ khủng hoảng hoặc khẩn cấp, khi nhu cầu cao và nguồn cung hạn chế.
Câu ví dụ tiếng Ý với "speculazione"
-
"Durante l'emergenza, alcune aziende si sono dedicate alla speculazione sui prezzi dei beni di prima necessità."
"Trong thời gian khẩn cấp, một số công ty đã tham gia vào việc đầu cơ giá cả các mặt hàng thiết yếu."
-
"La speculazione edilizia ha portato all'aumento dei prezzi delle case in città."
"Đầu cơ bất động sản đã dẫn đến việc tăng giá nhà ở trong thành phố."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "speculazione"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "speculazione" & Ghi chú
Cách dùng "speculazione" đúng ngữ cảnh
Từ "speculazione" trong tiếng Ý gần nghĩa với "chặt chém" trong tiếng Việt, đặc biệt khi liên quan đến việc lợi dụng tình hình khó khăn để tăng giá bất hợp lý. Tuy nhiên, "speculazione" có phạm vi rộng hơn, bao gồm cả các hoạt động đầu cơ tài chính. Cần phân biệt với từ "truffa" (scam) vì "speculazione" không nhất thiết là bất hợp pháp, mà thường mang tính cơ hội và thiếu đạo đức.
Ngữ pháp & Chia từ "speculazione" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la speculazione |
La speculazione finanziaria può portare a grandi guadagni, ma anche a grandi perdite.
(Đầu cơ tài chính có thể mang lại lợi nhuận lớn, nhưng cũng có thể gây ra thua lỗ lớn.)
|
| Với mạo từ xác định | le speculazioni |
Le speculazioni sulle materie prime alimentari hanno causato un aumento dei prezzi.
(Đầu cơ vào nguyên liệu thực phẩm đã gây ra sự tăng giá.)
|
| Với mạo từ không xác định | una speculazione |
È stata solo una speculazione senza fondamento.
(Đó chỉ là một sự đầu cơ vô căn cứ.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Le speculazioni finanziarie possono portare a crisi economiche globali."
"Các hoạt động đầu cơ tài chính có thể dẫn đến khủng hoảng kinh tế toàn cầu."
-
"Molte speculazioni edilizie hanno deturpato il paesaggio costiero."
"Nhiều hoạt động đầu cơ xây dựng đã làm xấu đi cảnh quan ven biển."
-
"Le speculazioni sui prezzi dei beni di prima necessità sono inaccettabili."
"Các hành vi đầu cơ giá cả đối với hàng hóa thiết yếu là không thể chấp nhận được."