(Vị trí top_banner)
Hình minh họa equità
B1
sostantivo B1 Xã hội, Luật pháp, Đạo đức

equità

/ekwiˈta/
sự công bằng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "equità"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Giudizio o comportamento imparziale; giustizia.

Ý nghĩa của "equità" trong tiếng Việt

Sự công bằng; tính công bằng; lẽ công bằng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "equità"

  • "Il giudice ha dimostrato grande equità nel valutare il caso."

    "Thẩm phán đã thể hiện sự công bằng lớn trong việc đánh giá vụ án."

  • "L'equità salariale è un obiettivo importante per molte aziende."

    "Sự công bằng về lương là một mục tiêu quan trọng đối với nhiều công ty."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "equità"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "equità" & Ghi chú

Cách dùng "equità" đúng ngữ cảnh

Equità nhấn mạnh đến sự công bằng, vô tư trong cách đối xử và phán xét. Khác với 'giustizia' (công lý) mang tính pháp lý và quy tắc hơn, 'equità' chú trọng đến sự phù hợp, hợp lý trong từng hoàn cảnh cụ thể. 'Correttezza' (sự đúng đắn, chính xác) liên quan đến việc tuân thủ các quy tắc, chuẩn mực.

Ngữ pháp & Chia từ "equità" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'equità
L'equità è fondamentale in un sistema giudiziario.
(Sự công bằng là yếu tố cơ bản trong một hệ thống tư pháp.)
Với mạo từ xác định le equità
Le equità fiscali sono necessarie per ridurre le disuguaglianze.
(Sự công bằng về thuế là cần thiết để giảm bất bình đẳng.)
Với mạo từ không xác định un'equità
C'è un'equità da raggiungere tra tutti i cittadini.
(Có một sự công bằng cần đạt được giữa tất cả các công dân.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "È necessaria un'equità maggiore nella distribuzione delle risorse."

    "Cần có sự công bằng lớn hơn trong việc phân phối các nguồn lực."

  • "Il giudice ha dimostrato di avere un'equità eccezionale nel suo giudizio."

    "Thẩm phán đã chứng minh rằng ông có một sự công bằng đặc biệt trong phán quyết của mình."

  • "Senza un'equità di trattamento, la collaborazione diventa impossibile."

    "Nếu không có sự công bằng trong đối xử, sự hợp tác trở nên bất khả thi."